Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

không biết nóim4 sik1 gong2唔識講không dùng được / không hoạt độngjung6 m4 dou2用唔到Tiếng Quảng Đônggwong2 dung1 waa2廣東話thẻkaat1卡người trông coi tòa nhàgun2 lei5 jyun4管理員cà rốthung4 lo4 baak6紅蘿蔔tiền mặtjin6 gam1現金Tiền mặt hay thẻ tín dụng?jin6 gam1 ding6 seon3 jung6 kaat1現金定信用卡?mèomaau1貓cân ta (đơn vị trọng lượng địa phương)gan1斤Causeway Baytung4 lo4 waan1銅鑼灣Centralzung1 waan4中環ga Centralzung1 waan4 zaam6中環站Dĩ nhiên, đây ạdak1 ni1 dou6 aa3得,呢度呀đổiwun6換tiền thừazaau2 zuk6找續Đổi tàu ở Admiraltyhai2 gam1 zung1 zyun2 ce1喺金鐘轉車đã đổi việczyun2 zo2 gung1轉咗工sạccung1充bộ sạccung1 din6 hei3充電器rẻpeng4平kiểm tra / đối chiếudeoi3對thủ tục nhận chỗdang1 gei1 sau2 zuk6登機手續thịt gàgai1雞trẻ emsiu2 pang4 jau5小朋友con cái (con trai và con gái)zai2 neoi2仔女cải ngọtcoi3 sam1菜心rạp chiếu phimhei3 jyun2戲院bạn cùng lớptung4 hok6同學sạchgon1 zeng6乾淨khách hànghaak3客khách hàng (tổ chức)haak3 wu6客戶khách hàng / khách đến thămhaak3 jan4客人phòng khámcan2 so2診所đóngsaan1 mun4閂門Đóng rồi mở lạisik1 zo2 zoi3 hoi1 laa1熄咗再開啦bị phong tỏafung1 zo2封咗đóng / đến hạn chótzit6 zi2截止cà phêgaa3 fe1咖啡tiền xungaang6 bai6硬幣cô laho2 lok6可樂Đồ uống lạnh thêm HK$3dung3 jam2 gaa1 saam1 man1凍飲加三蚊bị sậpwan4 dai1 zo2暈低咗Đồng nghiệptung4 si6同事lấy / đến lấyling1拎đếnlai4嚟quay lạifaan1 lai4返嚟xuống đâylok6 lai4落嚟