TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
gì?me1咩hai mẫu này khác nhau chỗ nào?ni1 loeng5 fun2 jau5 me1 fan1 bit6 aa3呢兩款有咩分別呀?ga tiếp theo là ga nào?haa6 jat1 go3 zaam6 hai6 me1下一個站係咩?Hôm nay là ngày mấy?gam1 jat6 gei2 hou6 aa3今日幾號呀?bạn tên gì?nei5 giu3 me1 meng2 aa3你叫咩名呀?Số điện thoại của bạn là gì?nei5 din6 waa2 hou6 maa5 gei2 do1 aa3你電話號碼幾多呀?Trứng này hết hạn khi nào?ni1 hap6 daan2 gei2 si4 dou3 kei4 aa3呢盒蛋幾時到期呀?Chuyến xe buýt hoặc tàu tiếp theo đến khi nào?haa6 jat1 baan1 ce1 gei2 si4 dou3 aa3下一班車幾時到呀?Khi nào em trai bạn về Hồng Kông?nei5 sai3 lou2 gei2 si4 faan1 hoeng1 gong2你細佬幾時返香港Khi nào máy điều hòa được sửa xong?laang5 hei3 gei2 si4 zing2 aa3冷氣幾時整呀?Khi nào có nước nóng lại?jit6 seoi2 gei2 si4 jau5 faan1 aa3熱水幾時有返呀khi nào?gei2 si4幾時Bố đi đâu rồi?aa3 baa1 heoi3 zo2 bin1 aa3阿爸去咗邊呀Bạn thấy nó ở đâu?nei5 hai2 bin1 dou6 faat3 jin6 gaa3你喺邊度發現㗎… ở đâu?hai2 bin1 dou6喺邊度Nó ở đâu?hai2 bin1 dou6 aa3喺邊度呀?trạm xe buýt ở đâu?baa1 si2 zaam6 hai2 bin1 dou6巴士站喺邊度hiệu thuốc ở đâu?joek6 fong2 hai2 bin1 dou6藥房喺邊度nhà vệ sinh ở đâu?sai2 sau2 gaan1 hai2 bin1 dou6洗手間喺邊度Tôi nên để rác ở đâu?laap6 saap3 baai2 hai2 bin1 dou6垃圾擺喺邊度tôi nên đợi bạn ở đâu?hai2 bin1 dou6 dang2 nei5喺邊度等你ở đâu?bin1 dou6邊度Bạn sống ở quận nào?nei5 zyu6 bin1 keoi1 aa3你住邊區呀?quận nào?bin1 keoi1邊區Bạn muốn uống gì?soeng2 jam2 di1 me1 aa3想飲啲咩呀?lối ra nào?bin1 go3 ceot1 hau2 aa3邊個出口呀?Văn phòng quản lý ở tầng mấy?gun2 lei5 cyu3 hai2 gei2 lau2 aa3管理處喺幾樓呀tầng nào?gei2 lau2幾樓Bạn thường dùng loại nào?nei5 ping4 si4 sik6 bin1 zek3 aa3你平時食邊隻呀loại nào?bin1 zek3邊隻đến Central thì đi tuyến nào?heoi3 zung1 waan4 daap3 bin1 tiu4 sin3去中環搭邊條線?Bạn muốn xem phim nào?nei5 soeng2 tai2 bin1 tou3 hei3 aa3你想睇邊套戲呀Hiện đang gọi số mấy?ji4 gaa1 giu3 dou3 gei2 do1 hou6 aa3而家叫到幾多號呀?Tôi nên chọn mục nào?ngo5 jing1 goi1 gam6 bin1 jat1 hong6 aa3我應該撳邊一項呀?lựa chọn nào?bin1 jat1 hong6邊一項Đường nào nhanh hơn?bin1 tiu4 lou6 faai3 di1 aa3邊條路快啲呀?đường nào?bin1 tiu4 lou6邊條路phía nào?bin1 bin1邊邊Tôi nên xuống ga nào?ngo5 jing1 goi1 hai2 bin1 go3 zaam6 lok6 aa3我應該喺邊個站落呀?Điểm đón taxi ở hướng nào?dik1 si2 zaam6 hai2 bin1 bin1 aa3的士站喺邊邊呀?nào?bin1邊ai?bin1 go3邊個Ai phụ trách việc này?ni1 daan1 je5 bin1 go3 gan1 aa3呢單嘢邊個跟呀Hôm nay ai trực?gam1 jat6 bin1 go3 dong1 zik6 aa3今日邊個當值呀Hôm nay ai đón con sau giờ học?gam1 jat6 bin1 go3 zip3 fong3 hok6今日邊個接放學Wi-Fiwaai1 faai1Wi-Fimật khẩu Wi-Fiwaai1 faai1 mat6 maa5Wi-Fi密碼vợlou5 po4老婆