TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Hôm nay hơi lạnhgam1 jat6 jau5 di1 dung3今日有啲凍Hôm nay hơi nóng.gam1 jat6 jau5 di1 jit6今日有啲熱Lâu rồi không gặphou2 noi6 mou5 gin3 laa3好耐冇見喇Đã đổi sang ba giờ chiều naygoi2 dou3 haa6 zau3 saam1 dim2改到下晝三點Nó ở cạnh sảnh tầng trệthai2 dei6 haa6 daai6 tong4 gaak3 lei4喺地下大堂隔籬Tốt nhất nên đi khám bác sĩzeoi3 hou2 tai2 ji1 sang1 aa3最好睇醫生呀Gửi đến Vương quốc Anhgei3 heoi3 jing1 gwok3寄去英國Không sao, tôi không bị thươngm4 gan2 jiu3 ngo5 mou5 si6唔緊要,我冇事Còn ba trạm nữasaam1 go3 zaam6 zau6 dou3三個站就到Tầng trên rất ồnlau4 soeng6 hou2 cou4 aa3樓上好嘈呀cái (đếm số lượng)go3個Nhật Bảnjat6 bun2日本trở thành hội viênjap6 wui2入會Cứ gọi tôi là Petergiu3 ngo5 peter zau6 dak1叫我 Peter 就得Chỉ cần đến trung tâm dịch vụ khách hàngheoi3 haak3 mou6 zung1 sam1 zau6 dak1去客務中心就得vừa nãy / gần đâyaam1 aam1啱啱Dùng xong chỉ cần để lại chỗ cũjung6 jyun4 fong3 faan1 jyun4 wai2 zau6 dak1用完放返原位就得vừa có hàng lạingaam1 ngaam1 faan1 fo3啱啱返貨giữ lại / để dànhlau4 faan1留返Giữ xương lại cho tôidi1 gwat1 lau4 faan1 bei2 ngo5啲骨留返畀我Giữ đầu cá cho tôi nấu canh nhé.jyu4 tau4 lau4 faan1 bei2 ngo5 bou1 tong1 m4 goi1魚頭留返畀我煲湯,唔該。để bạn đợijiu3 nei5 dang2要你等Kennedy Towngin1 nei4 dei6 sing4堅尼地城chìa khóaso2 si4鎖匙bếpcyu4 fong2廚房biếtzi1知biết một chútsik1 siu2 siu2識少少quen ai / biết cáchsik1識rành đườngsuk6 lou6熟路Cửu Longgau2 lung4九龍chủ nhàjip6 zyu2業主cỡ lớndaai6 maa5大碼cuối / cuối cùngzeoi3 hau6最後tối quacam4 maan5尋晚tối quakam4 maan5琴晚lượt gọi món cuối / ngừng nhận gọi mónzit6 daan1截單Chốt gọi món lúc 11:30sap6 jat1 dim2 bun3 zit6 daan1十一點半截單muộnci4遲lát nữaci4 di1遲啲lát nữa / một lúc nữazan6 gaan1陣間rò nướclau6 seoi2漏水Họchok6學học tiếng Quảng Đônghok6 gwong2 dung1 waa2學廣東話rời điceot1 faat3出發rời đilei4 hoi1離開về sớmzou2 zau2早走bỏ ra (khỏi đơn hàng)zau2走Để nguyên viền bánhm4 sai2 cit3 bin1唔使切邊