Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Tôi có một chiếc túingo5 jau5 doi2我有袋Tôi có một chiếc xe đạpngo5 jau5 daan1 ce1我有單車Tôi có một chiếc ô tôngo5 jau5 ce1我有車Tôi có một bộ sạcngo5 jau5 cung1 din6 hei3我有充電器Tôi có khách đến lúc ba giờ. Tôi tham gia cuộc họp muộn mười lăm phút được không?ngo5 saam1 dim2 jau5 go3 haak3 dou3 ho2 m4 ho2 ji5 ci4 sap6 ng5 fan1 zung1 jap6 wui2我三點有個客到,可唔可以遲十五分鐘入會?Tôi có một thẻ tín dụngngo5 jau5 seon3 jung6 kaat1我有信用卡Tôi có hẹn khám bác sĩ lúc ba giờ chiều nayngo5 joek3 zo2 haa6 zau3 saam1 dim2 tai2 ji1 sang1我約咗下晝三點睇醫生Tôi có một chìa khóango5 jau5 so2 si4我有鎖匙Tôi có thực đơnngo5 jau5 caan1 paai2我有餐牌Tôi có hộ chiếungo5 jau5 wu6 ziu3我有護照Tôi có điện thoạingo5 jau5 din6 waa2我有電話Tôi đã đặt chỗngo5 jau5 deng6 wai2我有訂位Tôi hơi sốtngo5 jau5 siu2 siu2 faat3 siu1我有少少發燒Tôi có một véngo5 jau5 fei1我有飛Tôi có em traingo5 jau5 sai3 lou2我有細佬Tôi có đơn đăng kýngo5 jau5 san1 cing2 biu2我有申請表Tôi có thẻ Octopusngo5 jau5 baat3 daat6 tung1我有八達通Tôi có chị gáingo5 jau5 gaa1 ze1我有家姐Tôi có một chiếc ôngo5 jau5 ze1我有遮Tôi có tiền mặtngo5 jau5 jin6 gam1我有現金Tôi có giấy tờngo5 jau5 man4 gin2我有文件Tôi có hộ chiếu và giấy chứng minh địa chỉngo5 jau5 wu6 ziu3 tung4 zyu6 zi2 zing3 ming4我有護照同住址證明Tôi có hộ chiếu và đơn đăng ký của tôingo5 jau5 wu6 ziu3 tung4 san1 cing2 biu2我有護照同申請表Tôi không có chìa khóango5 mou5 so2 si4我冇鎖匙Tôi có một chị gáingo5 jau5 jat1 go3 gaa1 ze1我有一個家姐Tôi có giấy tờ rồi. Điền biểu mẫu này thế nào?ngo5 jau5 man4 gin2 ni1 fan6 biu2 dim2 tin4 aa3我有文件,呢份表點填呀?Tôi có thời gianngo5 jau5 si4 gaan3我有時間Hôm nay tôi phải làm thêm giờngo5 gam1 jat6 jiu3 gaa1 baan1我今日要加班Tôi đã nạp tiềnngo5 zang1 zik6 zo2我增值咗Tôi đã nạp tiền, nhưng cổng không đọc được thẻ.ngo5 zang1 zik6 zo2 daan6 bou6 zaap6 gei1 duk6 m4 dou2 zoeng1 kaat1我增值咗,但部閘機讀唔到張卡。Tôi có Wi-Fingo5 jau5 waai1 faai1我有Wi-FiTôi thíchngo5 zung1 ji3我鍾意Tôi thích tiếng Quảng Đôngngo5 zung1 ji3 gwong2 dung1 waa2我鍾意廣東話Tôi thích mèongo5 zung1 ji3 maau1我鍾意貓Tôi thích cà phêngo5 zung1 ji3 gaa3 fe1我鍾意咖啡Tôi thích nấu ănngo5 zung1 ji3 zyu2 faan6我鍾意煮飯Tôi thích chóngo5 zung1 ji3 gau2我鍾意狗Tôi thích đi bộ đường dàingo5 zung1 ji3 haang4 saan1我鍾意行山Tôi thích đi bộ đường dài và chụp ảnhngo5 zung1 ji3 haang4 saan1 tung4 jing2 soeng2我鍾意行山同影相Tôi thích trà sữango5 zung1 ji3 naai5 caa4我鍾意奶茶Tôi thích âm nhạcngo5 zung1 ji3 jam1 ngok6我鍾意音樂Tôi thích đồ ăn cayngo5 zung1 ji3 laat6 je5我鍾意辣嘢Tôi thích chụp ảnhngo5 zung1 ji3 jing2 soeng2我鍾意影相Tôi thích chụp ảnh. Còn bạn thì sao?ngo5 zung1 ji3 jing2 soeng2 nei5 ne1我鍾意影相,你呢?Tôi thích du lịchngo5 zung1 ji3 heoi3 leoi5 hang4我鍾意去旅行Tôi thích xem phimngo5 zung1 ji3 tai2 hei3我鍾意睇戲Tôi sống ở Causeway Bayngo5 zyu6 tung4 lo4 waan1我住銅鑼灣Tôi sống ở Centralngo5 zyu6 zung1 waan4我住中環