TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi sẽ đi taxi đến Causeway Bayngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 tung4 lo4 waan1我會搭的士去銅鑼灣Tôi sẽ đi taxi đến Centralngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 zung1 waan4我會搭的士去中環Tôi sẽ đi taxi đến Hồng Kôngngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 hoeng1 gong2我會搭的士去香港Tôi sẽ đi taxi đến Kennedy Townngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4我會搭的士去堅尼地城Tôi sẽ đi taxi đến Cửu Longngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 gau2 lung4我會搭的士去九龍Tôi sẽ đi taxi đến Mong Kokngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 wong6 gok3我會搭的士去旺角Tôi sẽ đi taxi đến Sai Ying Punngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 sai1 jing4 pun4我會搭的士去西營盤Tôi sẽ đi taxi đến Sha Tinngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 saa1 tin4我會搭的士去沙田Tôi sẽ đi taxi đến sân bayngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 gei1 coeng4我會搭的士去機場Tôi sẽ đi taxi đến Tân Giớingo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 san1 gaai3我會搭的士去新界Tôi sẽ đi taxi đến Tsim Sha Tsuingo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 zim1 saa1 zeoi2我會搭的士去尖沙咀Tôi sẽ đi taxi đến Tsuen Wanngo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 cyun4 waan1我會搭的士去荃灣Tôi sẽ đi taxi đến Wan Chaingo5 wui5 daap3 dik1 si2 heoi3 waan1 zai2我會搭的士去灣仔Tôi sẽ đi xe buýtngo5 wui5 daap3 baa1 si2我會搭巴士Tôi sẽ đi xe buýt đến Causeway Bayngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 tung4 lo4 waan1我會搭巴士去銅鑼灣Tôi sẽ đi xe buýt đến Centralngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 zung1 waan4我會搭巴士去中環Tôi sẽ đi xe buýt đến Hồng Kôngngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 hoeng1 gong2我會搭巴士去香港Tôi sẽ đi xe buýt đến Kennedy Townngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4我會搭巴士去堅尼地城Tôi sẽ đi xe buýt đến Cửu Longngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 gau2 lung4我會搭巴士去九龍Tôi sẽ đi xe buýt đến Mong Kokngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 wong6 gok3我會搭巴士去旺角Tôi sẽ đi xe buýt đến Sai Ying Punngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 sai1 jing4 pun4我會搭巴士去西營盤Tôi sẽ đi xe buýt đến Sha Tinngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 saa1 tin4我會搭巴士去沙田Tôi sẽ đi xe buýt đến sân bayngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 gei1 coeng4我會搭巴士去機場Tôi sẽ đi xe buýt đến Tân Giớingo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 san1 gaai3我會搭巴士去新界Tôi sẽ đi xe buýt đến Tsim Sha Tsuingo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 zim1 saa1 zeoi2我會搭巴士去尖沙咀Tôi sẽ đi xe buýt đến Tsuen Wanngo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 cyun4 waan1我會搭巴士去荃灣Tôi sẽ đi xe buýt đến Wan Chaingo5 wui5 daap3 baa1 si2 heoi3 waan1 zai2我會搭巴士去灣仔Tôi sẽ đi tàu MTRngo5 wui5 daap3 dei6 tit3我會搭地鐵Tôi sẽ đi tàu MTR đến Causeway Bayngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 tung4 lo4 waan1我會搭地鐵去銅鑼灣Tôi sẽ đi tàu MTR đến Centralngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 zung1 waan4我會搭地鐵去中環Tôi sẽ đi tàu MTR đến Hồng Kôngngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 hoeng1 gong2我會搭地鐵去香港Tôi sẽ đi tàu MTR đến Kennedy Townngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4我會搭地鐵去堅尼地城Tôi sẽ đi tàu MTR đến Cửu Longngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 gau2 lung4我會搭地鐵去九龍Tôi sẽ đi tàu MTR đến Mong Kokngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 wong6 gok3我會搭地鐵去旺角Tôi sẽ đi tàu MTR đến Sai Ying Punngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 sai1 jing4 pun4我會搭地鐵去西營盤Tôi sẽ đi tàu MTR đến Sha Tinngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 saa1 tin4我會搭地鐵去沙田Tôi sẽ đi tàu MTR đến sân bayngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 gei1 coeng4我會搭地鐵去機場Tôi sẽ đi tàu MTR đến Tân Giớingo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 san1 gaai3我會搭地鐵去新界Tôi sẽ đi tàu MTR đến Tsim Sha Tsuingo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 zim1 saa1 zeoi2我會搭地鐵去尖沙咀Tôi sẽ đi tàu MTR đến Tsuen Wanngo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 cyun4 waan1我會搭地鐵去荃灣Tôi sẽ đi tàu MTR đến Wan Chaingo5 wui5 daap3 dei6 tit3 heoi3 waan1 zai2我會搭地鐵去灣仔Tôi sẽ đi xe điệnngo5 wui5 daap3 din6 ce1我會搭電車Tôi sẽ đi xe điện đến Causeway Bayngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 tung4 lo4 waan1我會搭電車去銅鑼灣Tôi sẽ đi xe điện đến Centralngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 zung1 waan4我會搭電車去中環Tôi sẽ đi xe điện đến Hồng Kôngngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 hoeng1 gong2我會搭電車去香港Tôi sẽ đi xe điện đến Kennedy Townngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4我會搭電車去堅尼地城Tôi sẽ đi xe điện đến Cửu Longngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 gau2 lung4我會搭電車去九龍Tôi sẽ đi xe điện đến Mong Kokngo5 wui5 daap3 din6 ce1 heoi3 wong6 gok3我會搭電車去旺角