TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Nhanh chóng rời nơi nàyfaai3 di1 lei4 hoi1 ni1 dou6快啲離開呢度tráizo2左chanh vàngning4 mung1檸檬trà chanhling4 caa4檸茶nước chanhling4 seoi2檸水giúp một taybong1 bong1 sau2幫幫手ít đásiu2 bing1少冰ít ngọtsiu2 tim4少甜Để tôi kiểm tra thêm một lầnngo5 zoi3 deoi3 jat1 ci3 sin1我再對一次先báo cho tôi biếtwaa6 seng1 ngo5 zi1話聲我知Về đến nhà thì báo tôi biếtnei5 faan1 dou3 uk1 kei2 zau6 waa6 ngo5 zi1你返到屋企就話我知Để tôi bật camera trướcdang2 ngo5 hoi1 geng3 tau4 sin1等我開鏡頭先báo cho ai biếtgong2 seng1講聲Lần sau mình nói chuyện tiếp nhéhaa6 ci3 zoi3 king1下次再傾lát nữa mình ăn cùng nhézan6 gaan1 jat1 cai4 sik6 faan6陣間一齊食飯Mình về nhà sớm hơn một chút nhéngo5 dei6 zou2 di1 faan1 uk1 kei2我哋早啲返屋企cùng đi nhéjat1 cai4 heoi3 aa1一齊去吖Hẹn gặp nhau nhégin3 laa1見啦。Hẹn gặp nhau ở sân bayngo5 dei6 hai2 gei1 coeng4 gin3 laa1我哋喺機場見啦。Hẹn gặp nhau ở ngân hàngngo5 dei6 hai2 ngan4 hong4 gin3 laa1我哋喺銀行見啦。Hẹn gặp nhau ở trạm xe buýtngo5 dei6 hai2 baa1 si2 zaam6 gin3 laa1我哋喺巴士站見啦。Hẹn gặp nhau ở quán cà phêngo5 dei6 hai2 gaa3 fe1 dim3 gin3 laa1我哋喺咖啡店見啦。Hẹn gặp nhau ở bến phàngo5 dei6 hai2 maa5 tau4 gin3 laa1我哋喺碼頭見啦。Hẹn gặp nhau ở bệnh việnngo5 dei6 hai2 ji1 jyun2 gin3 laa1我哋喺醫院見啦。Hẹn gặp nhau ở khách sạnngo5 dei6 hai2 zau2 dim3 gin3 laa1我哋喺酒店見啦。Hẹn gặp nhau ở sảnhngo5 dei6 hai2 daai6 tong4 gin3 laa1我哋喺大堂見啦。Hẹn gặp nhau ở ga MTRngo5 dei6 hai2 dei6 tit3 zaam6 gin3 laa1我哋喺地鐵站見啦。Hẹn gặp nhau ở nhà hàngngo5 dei6 hai2 caan1 teng1 gin3 laa1我哋喺餐廳見啦。Hẹn gặp nhau ở siêu thịngo5 dei6 hai2 ciu1 kap1 si5 coeng4 gin3 laa1我哋喺超級市場見啦。Hẹn gặp nhau ở nhà vệ sinhngo5 dei6 hai2 sai2 sau2 gaan1 gin3 laa1我哋喺洗手間見啦。Hẹn gặp nhau lát nữa nhéngo5 dei6 ci4 di1 gin3 laa1我哋遲啲見啦。Gặp nhau ngay nhéngo5 dei6 ji4 gaa1 gin3 laa1我哋而家見啦。Hẹn gặp nhau cuối tuần này nhéngo5 dei6 gam1 go3 zau1 mut6 gin3 laa1我哋今個週末見啦。Hẹn gặp nhau hôm nay nhéngo5 dei6 gam1 jat6 gin3 laa1我哋今日見啦。Hẹn gặp nhau ngày mai nhéngo5 dei6 ting1 jat6 gin3 laa1我哋聽日見啦。Hẹn gặp nhau tối nay nhéngo5 dei6 gam1 maan5 gin3 laa1我哋今晚見啦。Mình đừng tụ tập xem nhéngo5 dei6 m4 hou2 wai4 gun1我哋唔好圍觀Mình lùi lại một chút nhéngo5 dei6 teoi3 hau6 siu2 siu2我哋退後少少Mình chuyển sang gọi video nhéngo5 dei6 goi2 jung6 si6 zoeng6 laa1我哋改用視像啦Mình chụp một ảnh nhéngo5 dei6 jing2 zoeng1 soeng2 aa1我哋影張相吖Mình đợi đủ mọi người nhédang2 cai4 jan4 sin1 jing2 laa1等齊人先影啦thư việntou4 syu1 gun2圖書館thang máylip1𨋢thang máysing1 gong3 gei1升降機thíchzung1 ji3鍾意sư tửsi1 zi2獅子ngheteng1聽sống / cư trúzyu6住