呢位係我同事
ni1 wai2 hai6 ngo5 tung4 si6
Đây là đồng nghiệp của tôi
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
同事
tung4 si6
Đồng nghiệp
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
同事 là người cùng làm việc, không phân cấp bậc; dùng 位 khi giới thiệu lịch sự.
呢位係我同事
ni1 wai2 hai6 ngo5 tung4 si6
Đây là đồng nghiệp của tôi
我同事未到。
ngo5 tung4 si6 mei6 dou3
Đồng nghiệp tôi chưa đến.