Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Hàng tươi sống không được trả lạisaang1 sin1 fo3 ban2 m4 teoi3 dak1生鮮貨品唔退得thứ Sáusing1 kei4 ng5星期五tủ lạnhsyut3 gwai6雪櫃cơm chiêncaau2 faan6炒飯bạnpang4 jau5朋友ếchcing1 waa1青蛙nước ép trái câygwo2 zap1果汁tỏisyun3 tau4蒜頭Đứcdak1 gwok3德國lấy / nhậnlo2攞xuống (ở ga)lok6落xuống / ra khỏi xelok6 ce1落車xuống ở ga HKUhai2 hoeng1 gong2 daai6 hok6 zaam6 lok6喺香港大學站落xuống ở trạm tiếp theohaa6 jat1 go3 zaam6 lok6下一個站落lên (xe)soeng5 ce1上車gừnggoeng1薑hươu cao cổcoeng4 geng2 luk2長頸鹿bé gáineoi5 zai2女仔bạn gáineoi5 pang4 jau5女朋友thối tiềnzaau2找ly nướcbui1 seoi2杯水điheoi3去quay vào căn hộfaan1 jap6 uk1返入屋đi xuốnglok6 heoi3落去về nhàfaan1 uk1 kei2返屋企về nhà / quay vềfaan1 heoi3返去đi vào khojap6 cong1入倉lên mạngsoeng5 mong5上網đi mua sắmhaang4 gaai1行街đi thẳngzik6 haang4直行đi biểnheoi3 saa1 taan1去沙灘Đến quầy nói với nhân viênheoi3 gwai6 wai2 tung4 zik1 jyun4 gong2去櫃位同職員講đến phòng tập thể dụcheoi3 gin6 san1 sat1去健身室đi làmfaan1 gung1返工đi Mong Kok à?heoi3 wong6 gok3 aa3去旺角呀?cá vànggam1 jyu2金魚chào buổi sángzou2 san4早晨May mà bạn nói cho tôi biếthou2 coi2 nei5 tai4 ngo5好彩你提我hàng hóa / hàng tồn khofo3貨ngỗngngo4鵝hiểu rồizi1 dou3知道Hiểu rồi, tôi đang kiểm tra địa chỉsau1 dou2 ngo5 ji4 gaa1 tai2 go3 dei6 zi2收到,我而家睇個地址Hiểu rồi, tôi sẽ gói riêngzi1 dou3 ngo5 wui5 fan1 hoi1 fong3知道,我會分開放Hiểu rồi, tôi đang kiểm trasau1 dou2 ngo5 ji4 gaa1 tai2收到,我而家睇Hiểu rồi. Đón được rồi thì báo cho tôi biết nhé.sau1 dou2 zip3 dou2 keoi5 zi1 hau6 waa6 seng1 ngo5 zi1收到,接到佢之後話聲我知。bà nộimaa4 maa4嫲嫲bà ngoạipo4 po2婆婆Chủ nhật bà đến ăn tốipo4 po2 sing1 kei4 jat6 lai4 sik6 faan6婆婆星期日嚟食飯