我鍾意貓
ngo5 zung1 ji3 maau1
Tôi thích mèo
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
貓
maau1
mèo
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
貓 là tên con vật này; 隻 là lượng từ thường dùng để đếm từng con.
我鍾意貓
ngo5 zung1 ji3 maau1
Tôi thích mèo
我唔鍾意貓
ngo5 m4 zung1 ji3 maau1
Tôi không thích mèo