我食雞
ngo5 sik6 gai1
Tôi ăn thịt gà
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
雞
gai1
thịt gà
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 食 khi nói về việc ăn 雞; 要雞 là cách gọi món ngắn gọn.
我食雞
ngo5 sik6 gai1
Tôi ăn thịt gà
有冇雞呀?
jau5 mou5 gai1 aa3
Bạn có thịt gà không?