TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
giờzung1 tau4鐘頭còn … thì sao?bat1 jyu4不如Hay đi ăn dim sum nhé?bat1 jyu4 heoi3 jam2 caa4 aa3不如去飲茶呀hay là đi xem phim?bat1 jyu4 tai2 hei3不如睇戲còn bạn thì sao?nei5 ne1你呢?những món này tính giá thế nào?dim2 maai6 aa3點賣呀?Tôi điền mẫu này thế nào?ni1 fan6 biu2 dim2 tin4 aa3呢份表點填呀?Hai bạn quen nhau thế nào?nei5 dei6 dim2 sik1 gaa3你哋點識㗎?dạo này bạn thế nào?nei5 zeoi3 gan6 dim2 aa3你最近點呀mất bao lâu?jiu3 gei2 noi6要幾耐?Bạn bị đau bao lâu rồi?tung3 zo2 gei2 noi6 aa3痛咗幾耐呀Bạn đến Hồng Kông được bao lâu rồi?nei5 lai4 zo2 hoeng1 gong2 gei2 noi6 aa3你嚟咗香港幾耐呀?Bảo hành bao lâu?bou2 joeng5 kei4 jau5 gei2 noi6 aa3保養期有幾耐呀?Còn bao lâu đến xe buýt chuyến tiếp?haa6 jat1 baan1 baa1 si2 zung6 jau5 gei2 noi6 aa3下一班巴士仲有幾耐呀?bao lâu?gei2 noi6幾耐bao nhiêugei2 go3幾個bao nhiêu / lượng bao nhiêugei2 do1幾多Chuyển phát nhanh mất mấy ngày?dak6 faai3 jiu3 gei2 do1 jat6 aa3特快要幾多日呀?Chuyển phát thường mất mấy ngày?pou2 tung1 jiu3 gei2 do1 jat6 aa3普通要幾多日呀?Gia đình bạn có bao nhiêu người?nei5 uk1 kei2 jau5 gei2 do1 jan4 aa3你屋企有幾多人呀?món này đủ cho mấy người?ni1 dip6 gau3 gei2 go3 jan4 sik6 aa3呢碟夠幾個人食呀?Mấy người ạ?gei2 do1 wai2 aa3幾多位呀?Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3呢隻藥一日食幾次bao nhiêu lần?gei2 ci3幾次Hôm nay bé ăn được bao nhiêu?keoi5 gam1 jat6 sik6 zo2 gei2 do1佢今日食咗幾多một tách cà phê giá bao nhiêu?jat1 bui1 gaa3 fe1 gei2 do1 cin2 aa3一杯咖啡幾多錢呀?một ly trà sữa giá bao nhiêu?jat1 bui1 naai5 caa4 gei2 do1 cin2 aa3一杯奶茶幾多錢呀?một chiếc bánh dứa giá bao nhiêu?jat1 go3 bo1 lo4 baau1 gei2 do1 cin2 aa3一個菠蘿包幾多錢呀?một vé giá bao nhiêu?jat1 zoeng1 fei1 gei2 do1 cin2 aa3一張飛幾多錢呀?một chiếc bánh tart trứng giá bao nhiêu?jat1 go3 daan6 taat1 gei2 do1 cin2 aa3一個蛋撻幾多錢呀?cái này bao nhiêu tiền?ni1 go3 gei2 do1 cin2呢個幾多錢?bao nhiêu tiền?gei2 do1 cin2幾多錢cách chế biếnjiu3 dim2 zing2要點整Bạn muốn trứng làm kiểu gì?zek3 daan2 jiu3 dim2 zing2 aa3隻蛋要點整呀?dạo này thế nào?zou6 sing4 dim2做成點tuy nhiên / nhưngbat1 gwo3不過trămbaak3百đóitou5 ngo6肚餓đau hơntung3 di1痛啲chồnglou5 gung1老公tôingo5我Tôi hơi mệtngo5 jau5 di1 gui6我有啲攰Tôi đang ở một lối vào khác.ngo5 hai2 ling6 jat1 go3 jap6 hau2我喺另一個入口。Tôi đang ở sân bayngo5 hai2 gei1 coeng4我喺機場Tôi đang ở ngân hàngngo5 hai2 ngan4 hong4我喺銀行Tôi đang ở trạm xe buýtngo5 hai2 baa1 si2 zaam6我喺巴士站Tôi đang ở quán cà phêngo5 hai2 gaa3 fe1 dim3我喺咖啡店Tôi đang ở bến phàngo5 hai2 maa5 tau4我喺碼頭