你幾時嚟?
nei5 gei2 si4 lai4
Bạn đến khi nào?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
嚟
lai4
đến
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
嚟 là đi về phía người nói hoặc chỗ hẹn; 去 thường là đi nơi khác.
你幾時嚟?
nei5 gei2 si4 lai4
Bạn đến khi nào?
我聽日嚟。
ngo5 ting1 jat6 lai4
Mai tôi đến.