我畀現金
ngo5 bei2 jin6 gam1
Tôi trả tiền mặt
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
現金
jin6 gam1
tiền mặt
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
畀現金 là trả bằng tiền mặt; 現金定信用卡 hỏi người kia muốn dùng cách thanh toán nào.
我畀現金
ngo5 bei2 jin6 gam1
Tôi trả tiền mặt
我冇現金
ngo5 mou5 jin6 gam1
Tôi không có tiền mặt