TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
từ nàyni1 go3 zi6呢個字ba món giá 20 đô la Hồng Kôngsaam1 go3 ji6 sap6 man1三個二十蚊Ba giờ chiều, đúng không?haa6 zau3 saam1 dim2 aam1 m4 aam1下晝三點,啱唔啱?Ba giờ chiều.haa6 zau3 saam1 dim2下晝三點。Ba người ạsaam1 wai2 m4 goi1三位,唔該Ngày ba lần, sau bữa ănjat1 jat6 saam1 ci3 faan6 hau6 sik6一日三次,飯後食cổ họnghau4 lung4喉嚨thứ Nămsing1 kei4 sei3星期四cổng soát vézaap6 gei1閘機vézoeng1 fei1張飛hổlou5 fu2老虎thời giansi4 gaan3時間lần (tần suất)ci3次mệtgui6攰đến (trong khoảng số)zi3至bánh mì nướngdo1 si2多士hôm naygam1 jat6今日Hôm nay là ngày 17 tháng 8gam1 jat6 hai6 baat3 jyut6 sap6 cat1 hou6今日係八月十七號Hôm nay là súp ngô và bong bóng cágam1 jat6 hai6 suk1 mai5 jyu4 tou5 tong1今日係粟米魚肚湯Lô hôm nay khá ngọtgam1 jat6 ni1 pai1 gei2 tim4今日呢批幾甜Cuộc họp hôm nay có thể kéo dài. Xin đón bé ở trường giúp tôi.ngo5 gam1 jat6 go3 wui2 ho2 nang4 wui5 hoi1 dak1 noi6 maa4 faan4 nei5 bong1 ngo5 zip3 keoi5 fong3 hok6我今日個會可能會開得耐,麻煩你幫我接佢放學。đậu phụdau6 fu6豆腐cùng nhaujat1 cai4一齊cà chuafaan1 ke2番茄ngày maiting1 jat6聽日sáng maiting1 ziu1聽朝tối naygam1 maan5今晚nạp tiềnzang1 zik6增值Nạp thẻ Octopus bằng tiền mặtjung6 jin6 gam1 zang1 zik6 baat3 daat6 tung1用現金增值八達通tổng cộngzung2 sou3總數tai nạn giao thônggaau1 tung1 ji3 ngoi6交通意外kẹt xesak1 ce1塞車tàu hỏafo2 ce1火車du lịchheoi3 leoi5 hang4去旅行thửsi3試thử cái đósi3 haa5試吓thử ở đâyhai2 ni1 dou6 si3喺呢度試Thử đặt lại mật khẩunei5 si3 haa5 cung4 cit3 mat6 maa5你試吓重設密碼Thử chạm thêm một lầnnei5 paak3 do1 ci3 si3 haa5你拍多次試下Thử tắt rồi bật lạinei5 si3 haa5 sik1 zo2 zoi3 hoi1你試吓熄咗再開Tsim Sha Tsuizim1 saa1 zeoi2尖沙咀Tsuen Wancyun4 waan1荃灣thứ Basing1 kei4 ji6星期二đường hầmseoi6 dou6隧道gà tâyfo2 gai1火雞rẽzyun2轉rẽ tráizo2 zyun2左轉tắtsik1熄