Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Tôi đang ở bệnh việnngo5 hai2 ji1 jyun2我喺醫院Tôi đang ở khách sạnngo5 hai2 zau2 dim3我喺酒店Tôi đang ở sảnhngo5 hai2 daai6 tong4我喺大堂Tôi đang ở ga MTRngo5 hai2 dei6 tit3 zaam6我喺地鐵站Tôi đang ở nhà hàngngo5 hai2 caan1 teng1我喺餐廳Tôi đang ở siêu thịngo5 hai2 ciu1 kap1 si5 coeng4我喺超級市場Tôi đang ở nhà vệ sinhngo5 hai2 sai2 sau2 gaan1我喺洗手間Hôm nay tôi bậnngo5 gam1 jat6 hou2 mong4我今日好忙Tôi đang xuống đây.ngo5 ji4 gaa1 lok6 lai4我而家落嚟。Tôi đang lên đâyngo5 ji4 gaa1 soeng5 lai4我而家上嚟Tôi xong rồingo5 zou6 jyun4 laa3我做完啦Tôi đang ở dưới lầu. Tôi đi đổ rác mà không mang chìa khóa và không vào được sảnh.ngo5 hai2 lau4 haa6 tau4 sin1 dou2 laap6 saap3 mou5 daai3 so2 si4 jap6 m4 dou2 daai6 tong4我喺樓下,頭先倒垃圾冇帶鎖匙,入唔到大堂。Tôi đang ăn với bạn bèngo5 tung4 pang4 jau5 sik6 faan6我同朋友食飯Tôi đang họpngo5 hoi1 gan2 wui2我開緊會Tôi đến muộnngo5 ci4 dou3我遲到Tôi đang tìm sân bayngo5 wan2 gan2 gei1 coeng4我搵緊機場Tôi đang tìm ngân hàngngo5 wan2 gan2 ngan4 hong4我搵緊銀行Tôi đang tìm trạm xe buýtngo5 wan2 gan2 baa1 si2 zaam6我搵緊巴士站Tôi đang tìm quán cà phêngo5 wan2 gan2 gaa3 fe1 dim3我搵緊咖啡店Tôi đang tìm bến phàngo5 wan2 gan2 maa5 tau4我搵緊碼頭Tôi đang tìm bệnh việnngo5 wan2 gan2 ji1 jyun2我搵緊醫院Tôi đang tìm khách sạnngo5 wan2 gan2 zau2 dim3我搵緊酒店Tôi đang tìm sảnhngo5 wan2 gan2 daai6 tong4我搵緊大堂Tôi đang tìm ga MTRngo5 wan2 gan2 dei6 tit3 zaam6我搵緊地鐵站Tôi đang tìm nhà hàngngo5 wan2 gan2 caan1 teng1我搵緊餐廳Tôi đang tìm siêu thịngo5 wan2 gan2 ciu1 kap1 si5 coeng4我搵緊超級市場Tôi đang tìm nhà vệ sinhngo5 wan2 gan2 sai2 sau2 gaan1我搵緊洗手間tôi bị lạcngo5 dong6 sat1 lou6我蕩失路Tôi bị lạc. Tôi đang ở lối ra A của ga Central.ngo5 dong6 sat1 lou6 ngo5 hai2 zung1 waan4 zaam6 ei1 ceot1 hau2我蕩失路,我喺中環站A出口Chiều tôi chuyển nhà, nhưng đi ăn điểm tâm buổi sáng thì được.ngo5 haa6 zau3 jiu3 bun1 uk1 ziu1 zou2 jam2 caa4 zau6 dak1我下晝要搬屋,朝早飲茶就得。Chiều tôi chuyển nhà. Đi ăn điểm tâm lúc mười giờ được không?ngo5 haa6 zau3 jiu3 bun1 uk1 sap6 dim2 heoi3 jam2 caa4 dak1 m4 dak1我下晝要搬屋,十點去飲茶得唔得?Tôi xin lỗideoi3 m4 zyu6對唔住Tôi vẫn đang học tiếng Quảng Đôngngo5 zung6 hok6 gan2 gwong2 dung1 waa2我仲學緊廣東話Tôi vẫn đang học tiếng Anhngo5 zung6 hok6 gan2 jing1 man4我仲學緊英文Tôi vẫn đang học tiếng Quan Thoạingo5 zung6 hok6 gan2 pou2 tung1 waa2我仲學緊普通話Tôi mua nhiều quá; trả lại được không?ngo5 maai5 do1 zo2 ho2 m4 ho2 ji5 teoi3 aa3我買多咗,可唔可以退呀?Tôi mang giấy tờngo5 daai3 man4 gin2我帶文件Tôi có mang sạcngo5 daai3 zo2 cung1 din6 hei3我帶咗充電器Tôi có thể / tôi được phépngo5 ho2 ji5我可以Tôi có thể mua thực phẩmngo5 ho2 ji5 maai5 sung3我可以買餸Tôi có thể mua cái nàyngo5 ho2 ji5 maai5 ni1 go3我可以買呢個Tôi có thể nấu ănngo5 ho2 ji5 zyu2 faan6我可以煮飯Tôi có thể nhảy múango5 ho2 ji5 tiu3 mou5我可以跳舞Tôi có thể uống cà phêngo5 ho2 ji5 jam2 gaa3 fe1我可以飲咖啡Tôi có thể ănngo5 ho2 ji5 sik6 faan6我可以食飯Tôi có thể tập thể dụcngo5 ho2 ji5 zou6 wan6 dung6我可以做運動Tôi có thể đi ăn điểm tâmngo5 ho2 ji5 jam2 caa4我可以飲茶Tôi có thể đi bộ đường dàingo5 ho2 ji5 haang4 saan1我可以行山