TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi muốn bánh mì nướng và biam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 be1 zau2唔該,我想要多士同啤酒Tôi muốn bánh mì nướng và cà phêm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 gaa3 fe1唔該,我想要多士同咖啡Tôi muốn bánh mì nướng và trà chanhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 ling4 caa4唔該,我想要多士同檸茶Tôi muốn bánh mì nướng và trà sữam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 naai5 caa4唔該,我想要多士同奶茶Tôi muốn bánh mì nướng và nước camm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 caang2 zap1唔該,我想要多士同橙汁Tôi muốn bánh mì nướng và sữa đậu nànhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 dau6 zoeng1唔該,我想要多士同豆漿Tôi muốn bánh mì nướng và nướcm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 seoi2唔該,我想要多士同水Tôi muốn bánh mì nướng và uyên ương (cà phê pha trà sữa)m4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 do1 si2 tung4 jyun1 joeng1唔該,我想要多士同鴛鴦Tôi muốn rau và biam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 be1 zau2唔該,我想要菜同啤酒Tôi muốn rau và cà phêm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 gaa3 fe1唔該,我想要菜同咖啡Tôi muốn rau và trà chanhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 ling4 caa4唔該,我想要菜同檸茶Tôi muốn rau và trà sữam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 naai5 caa4唔該,我想要菜同奶茶Tôi muốn rau và nước camm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 caang2 zap1唔該,我想要菜同橙汁Tôi muốn rau và sữa đậu nànhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 dau6 zoeng1唔該,我想要菜同豆漿Tôi muốn rau và nướcm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 seoi2唔該,我想要菜同水Tôi muốn rau và uyên ương (cà phê pha trà sữa)m4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 coi3 tung4 jyun1 joeng1唔該,我想要菜同鴛鴦Tôi muốn nướcm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jat1 bui1 seoi2唔該,我想要一杯水Tôi muốn nước và biam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 be1 zau2唔該,我想要水同啤酒Tôi muốn nước và cà phêm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 gaa3 fe1唔該,我想要水同咖啡Tôi muốn nước và trà chanhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 ling4 caa4唔該,我想要水同檸茶Tôi muốn nước và trà sữam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 naai5 caa4唔該,我想要水同奶茶Tôi muốn nước và nước camm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 caang2 zap1唔該,我想要水同橙汁Tôi muốn nước và sữa đậu nànhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 dau6 zoeng1唔該,我想要水同豆漿Tôi muốn nước và uyên ương (cà phê pha trà sữa)m4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 seoi2 tung4 jyun1 joeng1唔該,我想要水同鴛鴦Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa)m4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jat1 bui1 jyun1 joeng1唔該,我想要一杯鴛鴦Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và biam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 be1 zau2唔該,我想要鴛鴦同啤酒Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và cà phêm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 gaa3 fe1唔該,我想要鴛鴦同咖啡Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và trà chanhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 ling4 caa4唔該,我想要鴛鴦同檸茶Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và trà sữam4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 naai5 caa4唔該,我想要鴛鴦同奶茶Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và nước camm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 caang2 zap1唔該,我想要鴛鴦同橙汁Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và sữa đậu nànhm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 dau6 zoeng1唔該,我想要鴛鴦同豆漿Tôi muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa) và nướcm4 goi1 ngo5 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1 tung4 seoi2唔該,我想要鴛鴦同水Tôi sẽ mang chìa khóa dự phòng xuốngngo5 lo2 hau6 bei6 so2 si4 lok6 lai4我攞後備鎖匙落嚟Tôi sẽ kiểm tra cùng bạnngo5 tung4 nei5 deoi3 jat1 ci3我同你對一次Nửa tiếng nữa tôi đến lấybun3 go3 zung1 hau6 lai4 lo2半個鐘後嚟攞Tôi sẽ quay lại lấy lúc 7:30. Xin đừng in giá lên biên lai.ngo5 cat1 dim2 bun3 faan1 lai4 ling1 sau1 geoi3 m4 hou2 jan3 gaa3 cin2我七點半返嚟拎,收據唔好印價錢。Chiều nay tôi sẽ xác nhận với bạnngo5 haa6 zau3 sin1 daap3 sat6 nei5我下晝先答實你Tôi sẽ tìm cái khác cho bạnngo5 bong1 nei5 wan2 ling6 jat1 zek3我幫你搵另一隻Tôi sẽ tìm người lên sửango5 wan2 jan4 soeng5 lai4 zing2我搵人上嚟整Tôi sẽ đưa bạn trước bữa trưango5 sik6 faan6 cin4 bei2 nei5我食飯前畀你Tôi lấy mì ống giăm bôngjiu3 go3 fo2 teoi2 tung1 fan2要個火腿通粉Tôi trả tiền mặtngo5 bei2 jin6 gam1我畀現金Tôi đón con; bạn nấu bữa tốingo5 heoi3 zip3 nei5 zyu2 faan6 laa1我去接,你煮飯啦Tôi sẽ nhập đơn của bạn ngayngo5 zik1 hak1 bong1 nei5 lok6 daan1我即刻幫你落單Tôi sẽ hoàn lại phần chênh lệchngo5 bong1 nei5 teoi3 faan1 caa1 ngaak6我幫你退返差額Tôi sẽ đổi cho bạn túi mớingo5 bong1 nei5 wun6 go3 san1 doi2我幫你換個新袋Tôi sẽ làm mẫu cho bạn một lầnngo5 si6 faan6 jat1 ci3 bei2 nei5 tai2我示範一次畀你睇Tôi sẽ đi taxingo5 wui5 daap3 dik1 si2我會搭的士