TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi không muốn sữa đậu nànhngo5 m4 soeng2 jiu3 dau6 zoeng1我唔想要豆漿Tôi không muốn mua thực phẩmngo5 m4 soeng2 maai5 sung3我唔想買餸Tôi không muốn mua cái nàyngo5 m4 soeng2 maai5 ni1 go3我唔想買呢個Tôi không muốn nấu ănngo5 m4 soeng2 zyu2 faan6我唔想煮飯Tôi không muốn nhảy múango5 m4 soeng2 tiu3 mou5我唔想跳舞Tôi không muốn uống cà phêngo5 m4 soeng2 jam2 gaa3 fe1我唔想飲咖啡Tôi không muốn ănngo5 m4 soeng2 sik6 faan6我唔想食飯Tôi không muốn tập thể dụcngo5 m4 soeng2 zou6 wan6 dung6我唔想做運動Tôi không muốn đi ăn điểm tâmngo5 m4 soeng2 jam2 caa4我唔想飲茶Tôi không muốn đi bộ đường dàingo5 m4 soeng2 haang4 saan1我唔想行山Tôi không muốn về nhàngo5 m4 soeng2 faan1 uk1 kei2我唔想返屋企Tôi không muốn đi mua sắmngo5 m4 soeng2 haang4 gaai1我唔想行街Tôi không muốn đi biểnngo5 m4 soeng2 heoi3 saa1 taan1我唔想去沙灘Tôi không muốn đến phòng tập thể dụcngo5 m4 soeng2 heoi3 gin6 san1 sat1我唔想去健身室Tôi không muốn đi làmngo5 m4 soeng2 faan1 gung1我唔想返工Tôi không muốn học tiếng Quảng Đôngngo5 m4 soeng2 hok6 gwong2 dung1 waa2我唔想學廣東話Tôi không muốn luyện tiếng Quảng Đôngngo5 m4 soeng2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2我唔想練習廣東話Tôi không muốn nghỉ ngơingo5 m4 soeng2 jau1 sik1我唔想休息Tôi không muốn hát karaokengo5 m4 soeng2 coeng3 kei1我唔想唱KTôi không muốn họcngo5 m4 soeng2 wan1 syu1我唔想溫書Tôi không muốn đi taxingo5 m4 soeng2 daap3 dik1 si2我唔想搭的士Tôi không muốn chụp ảnhngo5 m4 soeng2 jing2 soeng2我唔想影相Tôi không muốn du lịchngo5 m4 soeng2 heoi3 leoi5 hang4我唔想去旅行Tôi không muốn tham quan bảo tàngngo5 m4 soeng2 heoi3 bok3 mat6 gun2我唔想去博物館Tôi không muốn xem phimngo5 m4 soeng2 tai2 hei3我唔想睇戲Tôi không muốn bánh mì nướngngo5 m4 soeng2 jiu3 do1 si2我唔想要多士Tôi không muốn raungo5 m4 soeng2 jiu3 coi3我唔想要菜Tôi không muốn nướcngo5 m4 soeng2 jiu3 seoi2我唔想要水Tôi không muốn uyên ương (cà phê pha trà sữa)ngo5 m4 soeng2 jiu3 jyun1 joeng1我唔想要鴛鴦Tôi không có một chiếc xe đạpngo5 mou5 daan1 ce1我冇單車Tôi không có một chiếc ô tôngo5 mou5 ce1我冇車Tôi không có một thẻ tín dụngngo5 mou5 seon3 jung6 kaat1我冇信用卡Tôi không có hộ chiếungo5 mou5 wu6 ziu3我冇護照Tôi không có điện thoạingo5 mou5 din6 waa2我冇電話Tôi chưa đặt chỗngo5 mou5 deng6 wai2我冇訂位Tôi không có em traingo5 mou5 sai3 lou2我冇細佬Hôm nay tôi không thấy muốn ănngo5 gam1 jat6 mou5 wai6 hau2我今日冇胃口Tôi không có thẻ Octopusngo5 mou5 baat3 daat6 tung1我冇八達通Tôi không có chị gáingo5 mou5 gaa1 ze1我冇家姐Tôi không có một chiếc ôngo5 mou5 ze1我冇遮Tôi không có tiền mặtngo5 mou5 jin6 gam1我冇現金Tôi không có thời gianngo5 mou5 si4 gaan3我冇時間Tôi không có Wi-Fingo5 mou5 waai1 faai1我冇Wi-FiTôi không biết làm phần nàyngo5 m4 zi1 dim2 zou6 ni1 bou6 fan6我唔知點做呢部分Tôi không rành đường. Bây giờ đi đường nào nhanh hơn?ngo5 m4 suk6 lou6 bin1 tiu4 lou6 ji4 gaa1 faai3 di1我唔熟路,邊條路而家快啲?Tôi không thích tiếng Quảng Đôngngo5 m4 zung1 ji3 gwong2 dung1 waa2我唔鍾意廣東話Tôi không thích mèongo5 m4 zung1 ji3 maau1我唔鍾意貓Tôi không thích cà phêngo5 m4 zung1 ji3 gaa3 fe1我唔鍾意咖啡