Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

sảnhdaai6 tong4大堂trong nước / địa phươngbun2 dei6本地tài khoản đăng nhậpzoeng3 wu6帳戶dàicoeng4長xem / kiểm tratai2睇lạc đườngdong6 sat1 lou6蕩失路nấu bữa tốizyu2 faan6煮飯Đổi thành trà chanh đázyun2 dung3 ling4 caa4 aa1轉凍檸茶吖nấu canhbou1 tong1煲湯Man Wa Laneman4 waa4 lei5文華里văn phòng quản lýgun2 lei5 cyu3管理處quản lýging1 lei5經理tiếng Quan Thoạipou2 tung1 waa2普通話xoàimong1 gwo2芒果bản đồdei6 tou4地圖chợgaai1 si5街市có thể / có lẽho2 nang4可能xin hỏi / xin lỗicing2 man6請問có lẽ lần sauhaa6 ci3 laa1下次啦thịtjuk6肉thuốcjoek6藥cỡ vừazung1 maa5中碼phòng họpwui6 ji5 sat1會議室sữangau4 naai5牛奶trà sữanaai5 caa4奶茶xe buýt nhỏsiu2 baa1小巴phútfan1 zung1分鐘phút trên đồng hồfan1分lỡ chỗ rẽgwo3 zo2 hou6過咗號thiếuzaang1 zo2爭咗bị mất / thất lạcm4 gin3 zo2唔見咗thiếu / vẫn cầnhim3欠thứ Haising1 kei4 jat1星期一tiềncin2錢Mong Kokwong6 gok3旺角Cho tôi đến Mong Kok.m4 goi1 heoi3 wong6 gok3唔該,去旺角khỉmaa5 lau1馬騮thángjyut6月buổi sángziu1 zou2朝早chuộtlou5 syu2老鼠chuyển nhàbun1 uk1搬屋Chuyển đến chỗ yên tĩnh hơnnei5 haang4 heoi3 zing6 di1 ge3 dei6 fong1 laa1你行去靜啲嘅地方啦đổi sang (thời gian)goi2 dou3改到ga MTRdei6 tit3 zaam6地鐵站mẹaa3 maa1阿媽âm nhạcjam1 ngok6音樂tắt tiếngzing6 jam1靜音của tôingo5 go3我個