呢個出口封咗
ni1 go3 ceot1 hau2 fung1 zo2
Cửa ra này đóng rồi
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
封咗
fung1 zo2
bị phong tỏa
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
封咗 nói khu vực hoặc lối đi bị phong tỏa, không chỉ cửa hàng đóng cửa.
呢個出口封咗
ni1 go3 ceot1 hau2 fung1 zo2
Cửa ra này đóng rồi
條路封咗。
tiu4 lou6 fung1 zo2
Đường bị phong tỏa rồi.