TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
mật khẩumat6 maa5密碼trả tiềnbei2 cin2畀錢trả / đưabei2畀Thanh toán à?bei2 cin2 aa3畀錢呀?thanh toánfu6 fun2付款đậu phộngfaa1 sang1花生lêbe1 lei2啤梨người (trong nhóm)wai2位ngườijan4人thú cưngcung2 mat6寵物nhà thuốcjoek6 fong4藥房điện thoạidin6 waa2電話số điện thoạidin6 waa2 hou6 maa5電話號碼ảnhsoeng2相đón (người)zip3接miếng (phần đã cắt)gin6件lợnzyu1豬dứabo1 lo4菠蘿bánh dứago3 bo1 lo4 baau1個菠蘿包bánh dứabo1 lo4 baau1菠蘿包bánh dứa kẹp bơbo1 lo4 jau4菠蘿油chỗ / nơidei6 fong1地方gọi mónlok6 daan1落單cơm trắngbaak6 faan6白飯dự địnhdaa2 syun3打算máy bayfei1 gei1飛機làm ơn (nhờ giúp)maa4 faan4麻煩Làm ơn bảo họ đợi trong phòng họpcing2 keoi5 hai2 wui6 ji5 sat1 dang2 zan6請佢喺會議室等陣Vui lòng đóng túi riêng những món nàym4 goi1 bong1 ngo5 fan1 hoi1 jap6 doi2唔該幫我分開入袋Làm ơn mang thêm một ly nước nóngm4 goi1 gaa1 bui1 gwan2 seoi2唔該加杯滾水Xin phi lê luôn và giữ đầu cùng xương cho tôi nấu canh.maa4 faan4 nei5 hei2 maai4 juk6 jyu4 tau4 jyu4 gwat1 lau4 faan1 bei2 ngo5 bou1 tong1麻煩你起埋肉,魚頭魚骨留返畀我煲湯。Làm ơn giúp tôi gọi 999bong1 ngo5 daa2 gau2 gau2 gau2幫我打九九九Cho tôi xuống ở đèn giao thôngm4 goi1 dang1 wai2 jau5 lok6唔該,燈位有落Cho tôi xuống phía trướcm4 goi1 cin4 min6 jau5 lok6唔該,前面有落Xin tiếp khách trước giúp tôi. Mười lăm phút nữa tôi sẽ tham gia cuộc họp.maa4 faan4 nei5 sin1 ziu1 fu1 keoi5 ngo5 sap6 ng5 fan1 zung1 hau6 jap6 wui2麻煩你先招呼佢,我十五分鐘後入會。Xin tiếp khách trước giúp tôi. Báo cho quản lý xong tôi sẽ qua ngay.maa4 faan4 nei5 sin1 ziu1 fu1 keoi5 ngo5 tung4 ging1 lei5 gong2 seng1 zau6 gwo3 lai4麻煩你先招呼佢,我同經理講聲就過嚟。Làm ơn quét mã nàym4 goi1 sou3 ni1 go3 maa5唔該掃呢個碼xin nói chậmm4 goi1 maan6 maan6 gong2唔該慢慢講Vui lòng đợi một látm4 goi1 dang2 jat1 dang2 aa3唔該等一等呀thịt lợnzyu1 juk6豬肉bưu điệnjau4 guk2郵局khoai tâysyu4 zai2薯仔luyện tiếng Quảng Đônglin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2練習廣東話quà tặnglai5 mat6禮物nhấn / chạmgam6撳Ấn miếng vải này vào vết thươngjung6 ni1 faai3 bou3 gam6 zyu6 soeng1 hau2用呢塊布撳住傷口giágaa3 cin4價錢injan3印