Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

xíu mạisiu1 maai2燒賣cỡ (quần áo / giày)cek3 maa5尺碼ngủfan3瞓buồn ngủngaan5 fan3眼瞓sốt nhẹsiu2 siu2 siu1少少燒chậmmaan6慢chậm rãimaan6 maan6慢慢nhỏsai3細chim nhỏzoek3 zai2雀仔cỡ nhỏsai3 maa5細碼nhỏ hơnsai3 di1細啲khóijin1煙mùi khóijin1 mei6煙味rắnse4蛇Vậy tôi xuống ở ga HKU, đúng không?zik1 hai6 hai2 hoeng1 gong2 daai6 hok6 zaam6 lok6 aam1 m4 aam1即係喺香港大學站落,啱唔啱?Vậy tôi rẽ trái, đúng không?zik1 hai6 zo2 zyun2 aam1 m4 aam1即係左轉,啱唔啱?Vậy tôi rẽ phải, đúng không?zik1 hai6 jau6 zyun2 aam1 m4 aam1即係右轉,啱唔啱?lâu vậygam3 noi6咁耐vậy nghĩa làzik1 hai6即係Vậy, chín giờ sáng, đúng không?zik1 hai6 ziu1 zou2 gau2 dim2 hai6 mai6 aa3即係朝早九點,係咪呀?Vậy, ba giờ chiều, đúng không?zik1 hai6 haa6 zau3 saam1 dim2 hai6 mai6 aa3即係下晝三點,係咪呀?Vậy ngày ba lần sau bữa ăn, đúng không?zik1 hai6 jat1 jat6 saam1 ci3 faan6 hau6 sik6 hai6 mai6即係一日三次,飯後食,係咪?nước sodaso1 daa2 seoi2梳打水nước ngọthei3 seoi2汽水hết hàngmaai6 saai3賣晒ai đó / có ngườijau5 jan4有人Có người ngã quỵjau5 jan4 wan4 dai1 zo2有人暈低咗Có người trộm ví của tôingo5 bei2 jan4 tau1 zo2 ngan4 baau1我畀人偷咗銀包Ngày mai sẽ có người đến kiểm trating1 jat6 jau5 jan4 soeng5 mun4 gim2 caa4聽日有人上門檢查con traizai2仔Xin lỗi đã để bạn đợi lâu vậym4 hou2 ji3 si1 jiu3 nei5 dang2 gam3 noi6唔好意思,要你等咁耐Xin lỗi, tôi va vào bạnm4 hou2 ji3 si1 zong6 dou2 nei5唔好意思,撞到你Xin lỗi, tôi không đến đượcm4 hou2 ji3 si1 ngo5 heoi3 m4 dou2唔好意思,我去唔到Xin lỗi, tôi cũng không biết.m4 hou2 ji3 si1 ngo5 dou1 m4 zi1唔好意思,我都唔知。Xin lỗi, tôi nhận nhầm ngườim4 hou2 ji3 si1 ngo5 jing6 co3 jan4唔好意思,我認錯人Xin lỗi, tôi không muốn chia sẻ số điện thoạim4 hou2 ji3 si1 ngo5 m4 soeng2 lau4 din6 waa2唔好意思,我唔想留電話xin lỗi, để tôi kiểm tram4 hou2 ji3 si1 ngo5 caa4 jat1 caa4唔好意思,我查一查Xin lỗi, điện thoại tôi hết pin rồi. Tôi nên lên tàu ở phía nào để đến HKU?m4 hou2 ji3 si1 ngo5 bou6 din6 waa2 mou5 din6 heoi3 hoeng1 gong2 daai6 hok6 jing1 goi1 daap3 bin1 bin1唔好意思,我部電話冇電,去香港大學應該搭邊邊?Xin lỗi, chúng tôi sẽ bổ sung ngaym4 hou2 ji3 si1 zik1 hak1 bou2 faan1唔好意思,即刻補返canh / súptong1湯canh trong ngàylai6 tong1例湯Hàn Quốchon4 gwok3韓國sữa đậu nànhdau6 zoeng1豆漿nước tươngsi6 jau4豉油Tây Ban Nhasai1 baan1 ngaa4西班牙dự phònghau6 bei6後備nói chậm hơngong2 maan6 di1講慢啲caylaat6辣