TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Sai Ying Punsai1 jing4 pun4西營盤muốijim4鹽thứ Bảysing1 kei4 luk6星期六nóigong2講Nói lại một lần nữagong2 do1 ci3講多次quétsou3掃Quét mã này.nei5 sou3 ni1 go3 maa5 laa1你掃呢個碼啦。trường họchok6 haau6學校cặp sáchsyu1 baau1書包hải sảnhoi2 sin1海鮮gặpgin3見đi khám bác sĩtai2 ji1 sang1睇醫生hẹn gặp ngày maiting1 jat6 gin3聽日見Hẹn gặp lúc 7:30 sáng maiting1 ziu1 cat1 dim2 bun3 gin3聽朝七點半見Hẹn gặp lúc chín giờ sáng maiting1 ziu1 gau2 dim2 gin3聽朝九點見có vẻ / trông nhưhou2 ci5好似Chọn mục hỏi thông tin chunggam6 jat1 bun1 caa4 seon1撳一般查詢Chọn loại dịch vụ trên máyhai2 bou6 gei1 gam6 fuk6 mou6 leoi6 bit6喺部機撳服務類別bánmaai6賣gửicyun4傳gửi (qua bưu điện)gei3寄Gửi trong nướcgei3 heoi3 bun2 dei6寄去本地riêngling6 ngoi6另外Thanh toán hóa đơnmaai4 daan1埋單Sha Tinsaa1 tin4沙田Tan làm mình đi ăn cùng nhé?sau1 gung1 jat1 cai4 sik6 faan6 aa1收工一齊食飯吖Sham Shui Posam1 seoi2 bou2深水埗cá mậpsaa1 jyu2鯊魚Con bé vừa ngủ thiếp điaam1 aam1 fan3 zoek6 zo2啱啱瞓著咗Mẹ nói sẽ về trước bảy giờkeoi5 waa6 cat1 dim2 cin4 faan1 dou3佢話七點前返到cừu / dêjoeng4羊Sheung Wansoeng6 waan4上環Cho tôi đến Sheung Wanm4 goi1 heoi3 soeng6 waan4唔該去上環cửa hàngpou3 tau2舖頭trung tâm mua sắmsoeng1 coeng4商場ngắn (chiều dài)dyun2短nênjing1 goi1應該Đi đường hầm hay ven biển?haang4 seoi6 dou6 ding6 hoi2 pong4 aa3行隧道定海旁呀?cho tôi xembei2 ngo5 tai2畀我睇tômhaa1蝦Há cảo tômhaa1 gaau2蝦餃đóng chặtsaan1 sat6閂實tín hiệuseon3 hou6訊號biển báo / hướng dẫnzi2 si6指示từ khijau4由từ tối quajau4 cam4 maan5由尋晚hát karaokecoeng3 kei1唱KSingaporesan1 gaa1 bo1新加坡