TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi không thể tham quan bảo tàngngo5 m4 ho2 ji5 heoi3 bok3 mat6 gun2我唔可以去博物館Tôi không thể xem phimngo5 m4 ho2 ji5 tai2 hei3我唔可以睇戲Tôi không thể / tôi không được phépngo5 m4 ho2 ji5我唔可以Tôi không vào được sảnhngo5 jap6 m4 dou2 daai6 tong4我入唔到大堂Tôi không vào được sảnh. Đợi tôi dưới lầu nhé.ngo5 jap6 m4 dou2 daai6 tong4 nei5 hai2 lau4 haa6 dang2 ngo5 laa1我入唔到大堂,你喺樓下等我啦。Tôi không nhớ tên.ngo5 m4 gei3 dak1 go3 meng2我唔記得個名。Tôi không nhớ tên. Đi bộ không đau; ngược lại, sau khi ăn thì đau hơn.ngo5 m4 gei3 dak1 go3 meng2 haang4 lou6 m4 tung3 faan2 ji4 sik6 jyun4 je5 zi1 hau6 wui5 tung3 di1我唔記得個名,行路唔痛,反而食完嘢之後會痛啲。Tôi không nhìn thấy bản đồngo5 tai2 m4 dou2 dei6 tou4我睇唔到地圖Tôi không nhìn thấy bản đồ. Vậy tôi xuống ở ga Mong Kok, đúng không?ngo5 tai2 m4 dou2 dei6 tou4 zik1 hai6 hai2 wong6 gok3 zaam6 lok6 aam1 m4 aam1我睇唔到地圖,即係喺旺角站落,啱唔啱?Tôi không biết nói tiếng Quảng Đôngngo5 m4 sik1 gong2 gwong2 dung1 waa2我唔識講廣東話Tôi không biết nói tiếng Anhngo5 m4 sik1 gong2 jing1 man4我唔識講英文Tôi không biết nói tiếng Quan Thoạingo5 m4 sik1 gong2 pou2 tung1 waa2我唔識講普通話Tôi bị cắt ở đâyni1 dou6 got3 can1 zo2呢度割親咗Tôi không cóngo5 mou5我冇Tôi không có một chiếc túingo5 mou5 doi2我冇袋Tôi không có một bộ sạcngo5 mou5 cung1 din6 hei3我冇充電器Tôi không có thực đơnngo5 mou5 caan1 paai2我冇餐牌Tôi không có một véngo5 mou5 fei1我冇飛Tôi không thíchngo5 m4 zung1 ji3我唔鍾意tôi không hiểungo5 m4 ming4我唔明Tôi không hiểu tiếng Quảng Đôngngo5 teng1 m4 ming4 gwong2 dung1 waa2我聽唔明廣東話Tôi không hiểu tiếng Anhngo5 teng1 m4 ming4 jing1 man4我聽唔明英文Tôi không hiểu tiếng Quan Thoạingo5 teng1 m4 ming4 pou2 tung1 waa2我聽唔明普通話Tôi không muốn một chiếc túingo5 m4 soeng2 jiu3 doi2我唔想要袋Tôi không muốn một chiếc xe đạpngo5 m4 soeng2 jiu3 daan1 ce1我唔想要單車Tôi không muốn một chiếc ô tôngo5 m4 soeng2 jiu3 ce1我唔想要車Tôi không muốn một bộ sạcngo5 m4 soeng2 jiu3 cung1 din6 hei3我唔想要充電器Tôi không muốn một thẻ tín dụngngo5 m4 soeng2 jiu3 seon3 jung6 kaat1我唔想要信用卡Tôi không muốn một chìa khóango5 m4 soeng2 jiu3 so2 si4我唔想要鎖匙Tôi không muốn thực đơnngo5 m4 soeng2 jiu3 caan1 paai2我唔想要餐牌Tôi không muốn hộ chiếungo5 m4 soeng2 jiu3 wu6 ziu3我唔想要護照Tôi không muốn điện thoạingo5 m4 soeng2 jiu3 din6 waa2我唔想要電話Tôi không muốn một véngo5 m4 soeng2 jiu3 fei1我唔想要飛Tôi không muốn thẻ Octopusngo5 m4 soeng2 jiu3 baat3 daat6 tung1我唔想要八達通Tôi không muốn một chiếc ôngo5 m4 soeng2 jiu3 ze1我唔想要遮Tôi không muốn biango5 m4 soeng2 jiu3 be1 zau2我唔想要啤酒Tôi không muốn thịt gàngo5 m4 soeng2 jiu3 gai1我唔想要雞Tôi không muốn cà phêngo5 m4 soeng2 jiu3 gaa3 fe1我唔想要咖啡Tôi không muốn điểm tâmngo5 m4 soeng2 jiu3 dim2 sam1我唔想要點心Tôi không muốn bánh tart trứngngo5 m4 soeng2 jiu3 daan6 taat1我唔想要蛋撻Tôi không muốn bánh mì chiên kiểu Phápngo5 m4 soeng2 jiu3 sai1 do1 si2我唔想要西多士Tôi không muốn cơm chiênngo5 m4 soeng2 jiu3 caau2 faan6我唔想要炒飯Tôi không muốn trà chanhngo5 m4 soeng2 jiu3 ling4 caa4我唔想要檸茶Tôi không muốn trà sữango5 m4 soeng2 jiu3 naai5 caa4我唔想要奶茶Tôi không muốn mìngo5 m4 soeng2 jiu3 min6我唔想要麵Tôi không muốn nước camngo5 m4 soeng2 jiu3 caang2 zap1我唔想要橙汁Tôi không muốn bánh dứango5 m4 soeng2 jiu3 bo1 lo4 baau1我唔想要菠蘿包Tôi không muốn bánh dứa kẹp bơngo5 m4 soeng2 jiu3 bo1 lo4 jau4我唔想要菠蘿油