TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi muốn ăn điểm tâmngo5 soeng2 sik6 dim2 sam1我想食點心Tôi muốn ăn bánh tart trứngngo5 soeng2 sik6 daan6 taat1我想食蛋撻Tôi muốn ăn bánh mì chiên kiểu Phápngo5 soeng2 sik6 sai1 do1 si2我想食西多士Tôi muốn ăn cơm chiênngo5 soeng2 sik6 caau2 faan6我想食炒飯Tôi muốn ăn mìngo5 soeng2 sik6 min6我想食麵Tôi muốn ăn bánh dứango5 soeng2 sik6 bo1 lo4 baau1我想食菠蘿包Tôi muốn ăn bánh dứa kẹp bơngo5 soeng2 sik6 bo1 lo4 jau4我想食菠蘿油Tôi muốn ăn bánh mì nướngngo5 soeng2 sik6 do1 si2我想食多士Tôi muốn ăn raungo5 soeng2 sik6 coi3我想食菜Tôi muốn tập thể dụcngo5 soeng2 zou6 wan6 dung6我想做運動Tôi muốn đi ăn điểm tâmngo5 soeng2 jam2 caa4我想飲茶Tôi muốn đi bộ đường dàingo5 soeng2 haang4 saan1我想行山Tôi muốn về nhàngo5 soeng2 faan1 uk1 kei2我想返屋企Tôi muốn đi mua sắmngo5 soeng2 haang4 gaai1我想行街Tôi muốn đến Causeway Bayngo5 soeng2 heoi3 tung4 lo4 waan1我想去銅鑼灣Tôi muốn đến Centralngo5 soeng2 heoi3 zung1 waan4我想去中環Tôi muốn đến Hồng Kôngngo5 soeng2 heoi3 hoeng1 gong2我想去香港Tôi muốn đến Kennedy Townngo5 soeng2 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4我想去堅尼地城Tôi muốn đến Cửu Longngo5 soeng2 heoi3 gau2 lung4我想去九龍Tôi muốn đến Mong Kokngo5 soeng2 heoi3 wong6 gok3我想去旺角Tôi muốn đến Sai Ying Punngo5 soeng2 heoi3 sai1 jing4 pun4我想去西營盤Tôi muốn đến Sha Tinngo5 soeng2 heoi3 saa1 tin4我想去沙田Tôi muốn đến sân bayngo5 soeng2 heoi3 gei1 coeng4我想去機場Tôi muốn đến ngân hàngngo5 soeng2 heoi3 ngan4 hong4我想去銀行Tôi muốn đi biểnngo5 soeng2 heoi3 saa1 taan1我想去沙灘Tôi muốn đến trạm xe buýtngo5 soeng2 heoi3 baa1 si2 zaam6我想去巴士站Tôi muốn đến quán cà phêngo5 soeng2 heoi3 gaa3 fe1 dim3我想去咖啡店Tôi muốn đến bến phàngo5 soeng2 heoi3 maa5 tau4我想去碼頭Tôi muốn đến phòng tập thể dụcngo5 soeng2 heoi3 gin6 san1 sat1我想去健身室Tôi muốn đến bệnh việnngo5 soeng2 heoi3 ji1 jyun2我想去醫院Tôi muốn đến khách sạnngo5 soeng2 heoi3 zau2 dim3我想去酒店Tôi muốn đến sảnhngo5 soeng2 heoi3 daai6 tong4我想去大堂Tôi muốn đến ga MTRngo5 soeng2 heoi3 dei6 tit3 zaam6我想去地鐵站Tôi muốn đến Tân Giớingo5 soeng2 heoi3 san1 gaai3我想去新界Tôi muốn đến nhà hàngngo5 soeng2 heoi3 caan1 teng1我想去餐廳Tôi muốn đến siêu thịngo5 soeng2 heoi3 ciu1 kap1 si5 coeng4我想去超級市場Tôi muốn đến nhà vệ sinhngo5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1我想去洗手間Tôi muốn đến Tsim Sha Tsuingo5 soeng2 heoi3 zim1 saa1 zeoi2我想去尖沙咀Tôi muốn đến Tsuen Wanngo5 soeng2 heoi3 cyun4 waan1我想去荃灣Tôi muốn đến Wan Chaingo5 soeng2 heoi3 waan1 zai2我想去灣仔Tôi muốn đi làmngo5 soeng2 faan1 gung1我想返工Tôi muốn học tiếng Quảng Đôngngo5 soeng2 hok6 gwong2 dung1 waa2我想學廣東話Tôi muốn gặp một người bạnngo5 soeng2 gin3 pang4 jau5我想見朋友Tôi muốn gặp gia đình tôingo5 soeng2 gin3 ngo5 uk1 kei2 jan4我想見我屋企人Tôi muốn gặp bác sĩngo5 soeng2 gin3 ji1 sang1我想見醫生Tôi muốn gặp giáo viênngo5 soeng2 gin3 lou5 si1我想見老師Tôi muốn gặp bạnngo5 soeng2 gin3 nei5我想見你Tôi muốn luyện tiếng Quảng Đôngngo5 soeng2 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2我想練習廣東話