有人暈低咗
jau5 jan4 wan4 dai1 zo2
Có người ngã quỵ
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
暈低咗
wan4 dai1 zo2
bị sập
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
暈低 là ngất hoặc gục xuống; 咗 báo việc đã xảy ra, không chỉ chóng mặt.
有人暈低咗
jau5 jan4 wan4 dai1 zo2
Có người ngã quỵ
佢暈低咗。
keoi5 wan4 dai1 zo2
Người ấy ngất rồi.