Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

giấy chứng minh địa chỉzyu6 zi2 zing3 ming4住址證明tấp vào bên tráikaau3 zo2靠左tấp vào bên phảikaau3 jau6靠右đặtfong3放cho vào túijap6 doi2入袋Tối nay để ngoài cửagam1 maan5 fong3 hai2 mun4 hau2 ceot1 min6今晚放喺門口出面Cho đồ lạnh chung vào một túidung3 je5 fong3 maai4 jat1 doi2凍嘢放埋一袋trợ từ nghi vấnaa3呀?phiếu số thứ tựcau4籌xếp hàngpaai4 deoi2排隊thỏtou3 zai2兔仔đang mưalok6 jyu5落雨đến (một nơi)heoi3 dou3去到đến trạmdou3 zaam6到站đọcduk6讀sẵn sàng / đã chuẩn bịzing2 hou2整好biên laisau1 geoi3收據tiếp đón / chàoziu1 fu1招呼đã nhậnsau1 dou2收到rượu vang đỏhung4 zau2紅酒Người thâncan1 cik1親戚nhớgei3 dak1記得Nhớ xin sau khi khám bác sĩtai2 jyun4 ji1 sang1 gei3 dak1 man6睇完醫生記得問Nhớ mang nước cho bégei3 dak1 bong1 keoi5 daai3 seoi2記得幫佢帶水nhắc / báo cho ai biếttai4提sửa chữazing2整việc sửa chữawai4 sau1維修Bảo hành sửa chữa một nămjat1 nin4 noi6 baau1 wai4 sau1一年內包維修đặt lạicung4 cit3重設phản hồi / phản ứngfaan2 jing3反應nghỉ ngơijau1 sik1休息nhà vệ sinhsai2 sau2 gaan1洗手間quay lạifaan1返đã sửa / đổi trước đógoi2 gwo3改過cơmfaan6飯bánh cuốncoeng2 fan2腸粉phảijau6右ngay lập tứczik1 hak1即刻đang reohoeng2 gan2響緊đườnglou6路thẻ khóa phòngfong4 kaat1房卡khoảng / xấp xỉdaai6 koi3大概Khoảng bảy đến mười ngày làm việcdaai6 koi3 cat1 zi3 sap6 go3 gung1 zok3 jat6大概七至十個工作日khoảng ba đến bốn ngườidaai6 koi3 saam1 zi3 sei3 go3 jan4大概三至四個人chạypaau2跑kéo dài hơn dự kiếnhoi1 dak1 noi6開得耐buồnm4 hoi1 sam1唔開心an toànon1 cyun4安全