我要辦登機手續
ngo5 jiu3 baan6 dang1 gei1 sau2 zuk6
Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
登機手續
dang1 gei1 sau2 zuk6
thủ tục nhận chỗ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 辦登機手續 trong lời nhờ cụ thể; thêm 唔該 khi nhờ người khác giúp.
我要辦登機手續
ngo5 jiu3 baan6 dang1 gei1 sau2 zuk6
Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.
登機手續辦好咗
dang1 gei1 sau2 zuk6 baan6 hou2 zo2
Đã làm xong thủ tục lên máy bay.