Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

trung tâm dịch vụ khách hànghaak3 mou6 zung1 sam1客務中心cắtcit3切Cắt thành bốn phần giúp tôicit3 sei3 gin6 m4 goi1切四件,唔該Xin cắt thành ba miếng và cho đầu cùng xương vào túi riêng.cit3 saam1 gin6 jyu4 tau4 jyu4 gwat1 ling6 ngoi6 jap6 doi2 m4 goi1切三件,魚頭魚骨另外入袋,唔該。Xin cắt thành ba miếng. Giữ đầu cá cho tôi nấu canh nhé.cit3 saam1 gin6 jyu4 tau4 lau4 faan1 bei2 ngo5 bou1 tong1 m4 goi1切三件,魚頭留返畀我煲湯,唔該。Xin cắt phần phi lê thành bốn miếng và cho đầu cùng xương vào túi riêng.cit3 sei3 gin6 jyu4 tau4 jyu4 gwat1 ling6 ngoi6 jap6 doi2 m4 goi1切四件,魚頭魚骨另外入袋,唔該。dụng cụ ăn uốngcaan1 geoi6餐具bốaa3 baa4阿爸nhảy múatiu3 mou5跳舞con gáineoi2女ngàyjat6日hươuluk2鹿làm mẫu / chỉ cáchsi6 faan6示範món tráng miệngtim4 ban2甜品Con cá này đến chiều mới về à?ni1 tiu4 jyu4 hai6 mai6 haa6 zau3 sin1 dou3 gaa3呢條魚係咪下晝先到㗎?Con cá này sáng nay mới về à?ni1 tiu4 jyu4 hai6 mai6 gam1 ziu1 sin1 dou3 gaa3呢條魚係咪今朝先到㗎?Bạn nhận được email của tôi chưa?nei5 sau1 dou2 ngo5 fung1 din6 jau4 mei6你收到我封電郵未khónaan4難điểm tâmdim2 sam1點心quán điểm tâmdim2 sam1 pou3點心舖giảm giázit3 kau3折扣làmzou6做khôngm4 hou2唔好không cómou5冇không thíchm4 zung1 ji3唔鍾意không cầnm4 sai2唔使không hiểuteng1 m4 ming4聽唔明không muốnm4 soeng2 jiu3唔想要không muốnm4 soeng2唔想Bạn có nhận tiền mặt không?sau1 m4 sau1 jin6 gam1 aa3收唔收現金呀?Có nhận thẻ tín dụng không?sau1 m4 sau1 seon3 jung6 kaat1 aa3收唔收信用卡呀?bạn có chấp nhận … không?sau1 m4 sau1收唔收Bạn có một chiếc túi không?jau5 mou5 doi2 aa3有冇袋呀?có cái mới hoàn toàn, chưa mở hộp không?jau5 mou5 cyun4 san1 mei6 hoi1 hap6 gaa3有冇全新未開盒㗎?Bạn có một bộ sạc không?jau5 mou5 cung1 din6 hei3 aa3有冇充電器呀?Bạn có sốt không?jau5 mou5 faat3 siu1 aa3有冇發燒呀Bạn có một chìa khóa không?jau5 mou5 so2 si4 aa3有冇鎖匙呀?Bạn có thực đơn không?jau5 mou5 caan1 paai2 aa3有冇餐牌呀?Có loại không gây buồn ngủ không?jau5 mou5 m4 ngaan5 fan3 ge3 joek6 aa3有冇唔眼瞓嘅藥呀Bạn có điện thoại không?jau5 mou5 din6 waa2 aa3有冇電話呀?bạn đã đặt chỗ chưa?jau5 mou5 deng6 wai2 aa3有冇訂位呀?có cỡ nhỏ không?jau5 mou5 sai3 maa5有冇細碼Bạn có một vé không?jau5 mou5 fei1 aa3有冇飛呀?Bạn có một chiếc ô không?jau5 mou5 ze1 aa3有冇遮呀?Bạn có dị ứng gì không?jau5 mou5 man5 gam2 aa3有冇敏感呀Có màu khác không?jau5 mou5 kei4 taa1 ngaan4 sik1 aa3有冇其他顏色呀?Bạn có anh chị em không?nei5 jau5 mou5 hing1 dai6 zi2 mui6 aa3你有冇兄弟姊妹呀?Bạn có bia không?jau5 mou5 be1 zau2 aa3有冇啤酒呀?