充唔充到電呀?
cung1 m4 cung1 dou2 din6 aa3
có sạc được không?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
充
cung1
sạc
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 充電 trong lời nhờ cụ thể; thêm 唔該 khi nhờ người khác giúp.
充唔充到電呀?
cung1 m4 cung1 dou2 din6 aa3
có sạc được không?
我部電話要充電
ngo5 bou6 din6 waa2 jiu3 cung1 din6
Điện thoại của tôi cần sạc.