TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
trâuseoi2 ngau4水牛đường ven biểnhoi2 pong4海旁dưa hấusai1 gwaa1西瓜Chúng tôi có thể giữ giúp bạn đến tám giờho2 ji5 bong1 nei5 lau4 dou3 baat3 dim2可以幫你留到八點chúng tôi không gọi món nàyni1 go3 ngo5 dei6 mou5 giu3呢個我哋冇叫Chúng tôi cũng không cần dụng cụ ăn uốngcaan1 geoi6 dou1 m4 sai2餐具都唔使Chúng tôi đã ra ngoài rồi. Tôi sẽ báo cho ban quản lý tòa nhà ngay.ngo5 dei6 ji5 ging1 ceot1 zo2 lai4 ngo5 zik1 hak1 tung1 zi1 gun2 lei5 cyu3我哋已經出咗嚟,我即刻通知管理處。Chúng tôi vẫn thiếu một món nữango5 dei6 zung6 zaang1 jat1 go3 sung3我哋仲爭一個餸Trước đây chúng tôi làm chungngo5 dei6 ji5 cin4 jat1 cai4 faan1 gung1我哋以前一齊返工Mình sẽ đi đường khácngo5 dei6 haang4 dai6 ji6 tiu4 lou6我哋行第二條路Người nhà mà; không cần khách sáo vậyjat1 gaa1 jan4 m4 sai2 haak3 hei3 laa1一家人唔使客氣啦thứ Tưsing1 kei4 saam1星期三tuầnsing1 kei4星期cuối tuầnzau1 mut6週末cá voiking4 jyu4鯨魚Bạn muốn ăn sáng món gì?soeng2 sik6 me1 zou2 caan1 aa3想食咩早餐呀?Bạn gợi ý món gì?jau5 me1 teoi1 gaai3 aa3有咩推介呀?Bình thường bạn thích làm gì?nei5 ping4 si4 zung1 ji3 zou6 me1 aa3你平時鍾意做咩呀?Trưa bạn muốn ăn gì?ng5 faan6 nei5 soeng2 sik6 me1午飯你想食咩cái này nghĩa là gì?ni1 go3 hai6 me1 ji3 si1呢個係咩意思?Bạn sống ở tầng mấy?nei5 zyu6 gei2 do1 lau2 aa3你住幾多樓呀?… là gì?hai6 me1係咩Bé đang mặc gì?keoi5 zoek3 zyu6 me1 saam1 aa3佢著住咩衫呀mật khẩu Wi-Fi là gì?waai1 faai1 mat6 maa5 hai6 me1Wi-Fi密碼係咩Súp hôm nay là gì?gam1 jat6 jau5 me1 lai6 tong1 aa3今日有咩例湯呀?Bạn làm ngành gì?nei5 zou6 bin1 hong4 gaa3你做邊行㗎?nghĩa là gìme1 ji3 si1咩意思Tôi nên gọi bạn thế nào?dim2 cing1 fu1 nei5 aa3點稱呼你呀?Tôi nên làm gì nếu đã qua số của mình?ngo5 gwo3 zo2 hou6 dim2 syun3 aa3我過咗號點算呀?tôi nên làm gì?dim2 syun3點算Mấy giờ bạn rảnh?nei5 gei2 dim2 dak1 haan4 aa3你幾點得閒呀?Chúng ta ăn lúc mấy giờ?ngo5 dei6 gei2 dim2 sik6 faan6 aa3我哋幾點食飯呀?Chúng ta đi lúc mấy giờ?ngo5 dei6 gei2 dim2 ceot1 faat3 aa3我哋幾點出發呀?Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?ngo5 dei6 gei2 dim2 gin3 aa3我哋幾點見呀?ngân hàng đóng cửa lúc mấy giờ?ngan4 hong4 gei2 dim2 saan1 mun4 aa3銀行幾點閂門呀?ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?ngan4 hong4 gei2 dim2 hoi1 mun4 aa3銀行幾點開門呀?quán cà phê đóng cửa lúc mấy giờ?gaa3 fe1 dim3 gei2 dim2 saan1 mun4 aa3咖啡店幾點閂門呀?quán cà phê mở cửa lúc mấy giờ?gaa3 fe1 dim3 gei2 dim2 hoi1 mun4 aa3咖啡店幾點開門呀?Chuyến xe buýt hoặc tàu cuối khởi hành lúc mấy giờ?mei5 baan1 ce1 gei2 dim2 hoi1 aa3尾班車幾點開呀?nhà hàng đóng cửa lúc mấy giờ?caan1 teng1 gei2 dim2 saan1 mun4 aa3餐廳幾點閂門呀?nhà hàng mở cửa lúc mấy giờ?caan1 teng1 gei2 dim2 hoi1 mun4 aa3餐廳幾點開門呀?siêu thị đóng cửa lúc mấy giờ?ciu1 kap1 si5 coeng4 gei2 dim2 saan1 mun4 aa3超級市場幾點閂門呀?siêu thị mở cửa lúc mấy giờ?ciu1 kap1 si5 coeng4 gei2 dim2 hoi1 mun4 aa3超級市場幾點開門呀?Tiệc sinh nhật bạn bắt đầu lúc mấy giờ?nei5 go3 saang1 jat6 wui2 gei2 dim2 hoi1 ci2你個生日會幾點開始bây giờ là mấy giờ?ji4 gaa1 gei2 dim2而家幾點mấy giờ?gei2 dim2幾點Bạn muốn uống gì kèm suất ăn?gan1 caan1 jam2 me1 aa3跟餐飲咩呀?bạn muốn uống gì?jam2 me1 aa3飲咩呀?