TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
đồ ăn caylaat6 je5辣嘢chả giòceon1 gyun2春卷sóccung4 syu2松鼠nhân viênzik1 jyun4職員cầu thanglau4 tai1樓梯thường (dịch vụ)pou2 tung1普通Cho tôi dịch vụ thườngpou2 tung1 m4 goi1普通,唔該bắt đầuhoi1 ci2開始ga / trạmzaam6站Ở cạnh tôi và đừng quay vào trong lấy gì cả.nei5 tung4 ngo5 jat1 cai4 haang4 m4 hou2 faan1 jap6 uk1 ling1 je5你同我一齊行,唔好返入屋拎嘢。lùi lạiteoi3 hau6退後vẫn đang họczung6 hok6 gan2仲學緊bụng / dạ dàytou5肚dừngting4停dâu tâysi6 do1 be1 lei2士多啤梨phốgaai1街học sinhhok6 saang1學生họcwan1 syu1溫書đón đượczip3 dou2接到đường (gia vị)tong4糖Chủ nhậtsing1 kei4 jat6星期日Được, cứ hỏi đidak1 aa3 nei5 man6 laa1得呀,你問啦Được, tôi chưa đến chỗ đódak1 aa3 ngo5 mei6 heoi3 gwo3 go2 gaan1得呀,我未去過嗰間Được, lát nữa tôi sẽ kiểm tradak1 ngo5 zan6 gaan1 tai2得,我陣間睇Được, tôi sẽ chọn giúp bạndak1 ngo5 bong1 nei5 gaan2得,我幫你揀Được, tôi lấy hộp cho bạndak1 ngo5 lo2 go3 hap6 bei2 nei5得,我攞個盒畀你Được, đến lúc đó tôi sẽ báo bạndak1 dou3 si4 giu3 nei5得,到時叫你Được, tôi sẽ tấp trái dừngdak1 ngo5 kaau3 zo2 ting4得,我靠左停Được, thế này đủ chỗ chưa?hou2 aa3 gam2 joeng2 dak1 mei6好呀,咁樣得未?Được, khi nào rảnh mình đi uống trà nhéhou2 aa3 dak1 haan4 jam2 caa4好呀,得閒飲茶Được, bạn muốn đi đâu?hou2 aa3 nei5 soeng2 heoi3 bin1好呀,你想去邊Được, bạn đi trướchou2 aa3 nei5 haang4 sin1好呀,你行先Thụy Điểnseoi6 din2瑞典ngọttim4甜ngô ngọtsuk1 mai5粟米lớp bơijau4 seoi2 baan1游水班đồ bơiwing6 ji1泳衣Chuyển sang dữ liệu di độngzyun2 jung6 lau4 dung6 sou3 geoi3 laa1轉用流動數據啦chuyển sang dùnggoi2 jung6改用hệ thốnghai6 tung2系統chụp (ảnh)jing2影đi / lên (xe)daap3搭xem thửtai2 haa5睇下nghe điện thoạiteng1 din6 waa2聽電話Chụp ảnh cho chủ nhà xemjing2 zoeng1 soeng2 bei2 jip6 zyu2 tai2 laa1影張相畀業主睇啦đi taxidaap3 dik1 si2搭的士uống thuốc theo phỏng đoánlyun6 sik6亂食đổ rácdou2 laap6 saap3倒垃圾