Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Tôi sống ở Hồng Kôngngo5 zyu6 hoeng1 gong2我住香港Tôi sống ở Kennedy Townngo5 zyu6 gin1 nei4 dei6 sing4我住堅尼地城Tôi sống ở Cửu Longngo5 zyu6 gau2 lung4我住九龍Tôi sống ở Mong Kokngo5 zyu6 wong6 gok3我住旺角Tôi sống ở Sai Ying Punngo5 zyu6 sai1 jing4 pun4我住西營盤Tôi sống ở Sha Tinngo5 zyu6 saa1 tin4我住沙田Tôi sống ở Tân Giớingo5 zyu6 san1 gaai3我住新界Tôi sống ở Tsim Sha Tsuingo5 zyu6 zim1 saa1 zeoi2我住尖沙咀Tôi sống ở Tsuen Wanngo5 zyu6 cyun4 waan1我住荃灣Tôi sống ở Wan Chaingo5 zyu6 waan1 zai2我住灣仔Tôi sống ở tầng tám.ngo5 zyu6 baat3 lau2我住八樓。Tôi sống ở tầng sáu.ngo5 zyu6 luk6 lau2我住六樓。Tôi mất điện thoạingo5 m4 gin3 zo2 din6 waa2我唔見咗電話Tôi cầnngo5 jiu3我要Tôi cần một chiếc túingo5 seoi1 jiu3 doi2我需要袋Tôi cần một chiếc xe đạpngo5 seoi1 jiu3 daan1 ce1我需要單車Tôi cần một chiếc ô tôngo5 seoi1 jiu3 ce1我需要車Tôi cần một bộ sạcngo5 seoi1 jiu3 cung1 din6 hei3我需要充電器Tôi cần một thẻ tín dụngngo5 seoi1 jiu3 seon3 jung6 kaat1我需要信用卡Tôi cần một chìa khóango5 seoi1 jiu3 so2 si4我需要鎖匙Tôi cần thực đơnngo5 seoi1 jiu3 caan1 paai2我需要餐牌Tôi cần hộ chiếungo5 seoi1 jiu3 wu6 ziu3我需要護照Tôi cần điện thoạingo5 seoi1 jiu3 din6 waa2我需要電話Tôi cần đặt chỗngo5 seoi1 jiu3 deng6 wai2我需要訂位Tôi cần một véngo5 seoi1 jiu3 fei1我需要飛Tôi cần thẻ Octopusngo5 seoi1 jiu3 baat3 daat6 tung1我需要八達通Tôi cần một chiếc ôngo5 seoi1 jiu3 ze1我需要遮Tôi cần tiền mặtngo5 seoi1 jiu3 jin6 gam1我需要現金Tôi cần thời gianngo5 seoi1 jiu3 si4 gaan3我需要時間Tôi cần mua thực phẩmngo5 jiu3 maai5 sung3我要買餸Tôi cần mua cái nàyngo5 jiu3 maai5 ni1 go3我要買呢個Tôi cần nấu ănngo5 jiu3 zyu2 faan6我要煮飯Tôi cần nhảy múango5 jiu3 tiu3 mou5我要跳舞Tôi cần uống cà phêngo5 jiu3 jam2 gaa3 fe1我要飲咖啡Tôi cần ănngo5 jiu3 sik6 faan6我要食飯Tôi cần tập thể dụcngo5 jiu3 zou6 wan6 dung6我要做運動Tôi cần đi ăn điểm tâmngo5 jiu3 jam2 caa4我要飲茶Tôi cần đi bộ đường dàingo5 jiu3 haang4 saan1我要行山Tôi cần về nhàngo5 jiu3 faan1 uk1 kei2我要返屋企Tôi cần đi mua sắmngo5 jiu3 haang4 gaai1我要行街Tôi cần đi biểnngo5 jiu3 heoi3 saa1 taan1我要去沙灘Tôi cần đến phòng tập thể dụcngo5 jiu3 heoi3 gin6 san1 sat1我要去健身室Tôi cần đi làmngo5 jiu3 faan1 gung1我要返工Tôi cần học tiếng Quảng Đôngngo5 jiu3 hok6 gwong2 dung1 waa2我要學廣東話Hôm nay tôi cần về sớmngo5 gam1 jat6 jiu3 zou2 zau2我今日要早走Tôi cần luyện tiếng Quảng Đôngngo5 jiu3 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2我要練習廣東話Tôi cần đến Sheung Wan trước tám giờngo5 baat3 dim2 cin4 jiu3 dou3 soeng6 waan4我八點前要到上環Tôi cần đến Sheung Wan trước tám giờ, nhưng phía trước có vẻ kẹt xe.ngo5 baat3 dim2 cin4 jiu3 dou3 soeng6 waan4 daan6 cin4 min6 hou2 ci5 sak1 ce1我八點前要到上環,但前面好似塞車。