TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
ra ngoài / đi chơi nhé?ceot1 m4 ceot1 lai4出唔出嚟ghé quagwo3 lai4過嚟Tối nay đến nhà tôi ăn cơm nhégam1 maan5 lai4 ngo5 uk1 kei2 sik6 faan6 aa1今晚嚟我屋企食飯吖đến địa chỉsoeng5 mun4上門lên đâysoeng5 lai4上嚟hoàn tất / làm (thủ tục)baan6辦cháozuk1粥chúc mừnggung1 hei2 aa3恭喜呀Chúc mừng nhé; công việc thế nào?gung1 hei2 aa3 zou6 sing4 dim2恭喜呀,做成點liên lạc cảnh sátbou3 ging2報警hộp đựnghap6盒thuận tiệnfong1 bin6方便dầu ănjau4油đúngaam1啱Tôi mượn bút được không?ho2 m4 ho2 ji5 ze3 zi1 bat1 bei2 ngo5 aa3可唔可以借支筆畀我呀?Cho tôi xin thực đơn được không?ho2 m4 ho2 ji5 bei2 zoeng1 caan1 paai2 ngo5可唔可以畀張餐牌我?Cái này có thể đổi sang cỡ vừa không?ni1 gin6 ho2 m4 ho2 ji5 wun6 zung1 maa5 aa3呢件可唔可以換中碼呀?Bạn có thể gọi taxi không?ho2 m4 ho2 ji5 giu3 dik1 si2 aa3可唔可以叫的士呀?Bạn có thể đổi hộp đựng không?ho2 m4 ho2 ji5 wun6 go3 hap6 aa3可唔可以換個盒呀?Bạn làm sạch cá giúp tôi luôn được không?ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 tong1 maai4 aa3可唔可以幫我劏埋呀?Bạn có thể đến đây không?ho2 m4 ho2 ji5 gwo3 lai4 aa3可唔可以過嚟呀?Cho tôi xuống phía trước được không?ho2 m4 ho2 ji5 hai2 cin4 min6 lok6 ce1 aa3可唔可以喺前面落車呀?Bạn gói quà giúp tôi được không?ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 baau1 hei2 keoi5 aa3可唔可以幫我包起佢呀?Bạn có thể giúp tôi không?ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 aa3可唔可以幫我呀?Bạn dịch qua một chút được không?ho2 m4 ho2 ji5 haang4 hoi1 siu2 siu2 aa3可唔可以行開少少呀?Bạn có thể đóng gói riêng không?ho2 m4 ho2 ji5 fan1 hoi1 fong3 aa3可唔可以分開放呀?bạn có thể gói món này mang đi không?ho2 m4 ho2 ji5 daa2 baau1 aa3可唔可以打包呀?Chọn giúp vài quả chín hơn được không?ho2 m4 ho2 ji5 gaan2 suk6 di1 gaa3可唔可以揀熟啲㗎?Bạn có thể cho tôi xem không?ho2 m4 ho2 ji5 bei2 ngo5 tai2 aa3可唔可以畀我睇呀?Bạn có thể nói chậm hơn không?ho2 m4 ho2 ji5 gong2 maan6 di1 aa3可唔可以講慢啲呀?Đến trạm thì báo tôi được không?dou3 zaam6 ho2 m4 ho2 ji5 tai4 ngo5 aa3到站可唔可以提我呀?có thể cho ít dầu và ít muối hơn không?ho2 m4 ho2 ji5 siu2 jau4 siu2 jim4 aa3可唔可以少油少鹽呀?Bạn có thể đợi một chút không?ho2 m4 ho2 ji5 dang2 zan6 aa3可唔可以等陣呀?Bạn có thể viết xuống không?ho2 m4 ho2 ji5 se2 dai1 aa3可唔可以寫低呀?quầygwai6 wai2櫃位làm thay / tạm đảm đương công việc giúp aiding2 zyu6頂住bao gồm / bảo hànhbaau1包bòngau4牛thẻ tín dụngseon3 jung6 kaat1信用卡cá sấungok6 jyu4鱷魚tụ tập xemwai4 gun1圍觀dưa chuộtceng1 gwaa1青瓜tách / lybui1杯tách cà phêbui1 gaa3 fe1杯咖啡ly trà chanhbui1 ling4 caa4杯檸茶ly trà sữabui1 naai5 caa4杯奶茶ly sữa đậu nànhbui1 dau6 zoeng1杯豆漿ly uyên ươngbui1 jyun1 joeng1杯鴛鴦