Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Xin hỏi, nhà hàng ở đâu?m4 goi1 caan1 teng1 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,餐廳喺邊度呀?Xin hỏi, siêu thị ở đâu?m4 goi1 ciu1 kap1 si5 coeng4 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,超級市場喺邊度呀?Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?m4 goi1 sai2 sau2 gaan1 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,洗手間喺邊度呀?Xin hỏi, Tsim Sha Tsui ở đâu?m4 goi1 zim1 saa1 zeoi2 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,尖沙咀喺邊度呀?Xin hỏi, Tsuen Wan ở đâu?m4 goi1 cyun4 waan1 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,荃灣喺邊度呀?Xin hỏi, Wan Chai ở đâu?m4 goi1 waan1 zai2 hai2 bin1 dou6 aa3唔該,灣仔喺邊度呀?Xin lỗi, sân ga ở đâu?cing2 man6 jyut6 toi4 hai2 bin1 dou6 aa3請問月台喺邊度呀?tập thể dụczou6 wan6 dung6做運動lối raceot1 hau2出口đắtgwai3貴chuyển phát nhanh (dịch vụ)dak6 faai3特快Cho tôi dịch vụ chuyển phát nhanhdak6 faai3 m4 goi1特快,唔該thất bạisat1 baai6 zo2失敗咗Gia đìnhuk1 kei2 jan4屋企人nông trạinung4 coeng4農場nhanhfaai3快nhanh hơnfaai3 di1快啲phàdou6 leon4渡輪sốtfaat3 siu1發燒tệpdong2 on3檔案điềntin4填phi lê cá luônhei2 maai4 juk6起埋肉tìmwan2搵tìm ngườiwan2 jan4搵人tan làmsau1 gung1收工đã xong / hoàn tấtzou6 hou2 zo2做好咗chuông báo cháyfo2 ging2 zung1火警鐘thứ nhấtsin1先Trước tiên, rửa sạch bằng nướcsin1 jung6 cing1 seoi2 sai2 gon1 zeng6先用清水洗乾淨cájyu4魚xương cájyu4 gwat1魚骨đầu cájyu4 tau4魚頭bong bóng cájyu4 tou5魚肚Năm phút là đủng5 fan1 zung1 zau6 gau3 laa3五分鐘就夠喇tầng (tòa nhà)lau2樓bột mìmin6 fan2麵粉đi theogan1 zyu6跟住Đi theo biển xanhgan1 zyu6 luk6 sik1 zi2 si6 haang4跟住綠色指示行thức ănje5 sik6嘢食đồ ăn / đồ vậtje5嘢biểu mẫubiu2表bốn cái giá 30 đô la Hồng Kôngsei3 go3 saam1 sap6 man1四個三十蚊còn bốn trạm đến Mong Koksei3 go3 zaam6 zau6 dou3 wong6 gok3四個站就到旺角cáowu4 lei2狐狸Phápfaat3 gwok3法國rảnh / có sẵndak1 haan4得閒bánh mì chiên kiểu Phápsai1 do1 si2西多士hàng tươisaang1 sin1 fo3 ban2生鮮貨品