Chuyển đến nội dung

TỪ VÀ CÂU

Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.

Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.

2514 mục

Tôi không thích nấu ănngo5 m4 zung1 ji3 zyu2 faan6我唔鍾意煮飯Tôi không thích chóngo5 m4 zung1 ji3 gau2我唔鍾意狗Tôi không thích đi bộ đường dàingo5 m4 zung1 ji3 haang4 saan1我唔鍾意行山Tôi không thích đi bộ đường dài và chụp ảnhngo5 m4 zung1 ji3 haang4 saan1 tung4 jing2 soeng2我唔鍾意行山同影相Tôi không thích trà sữango5 m4 zung1 ji3 naai5 caa4我唔鍾意奶茶Tôi không thích âm nhạcngo5 m4 zung1 ji3 jam1 ngok6我唔鍾意音樂Tôi không thích đồ ăn cayngo5 m4 zung1 ji3 laat6 je5我唔鍾意辣嘢Tôi không thích chụp ảnhngo5 m4 zung1 ji3 jing2 soeng2我唔鍾意影相Tôi không thích du lịchngo5 m4 zung1 ji3 heoi3 leoi5 hang4我唔鍾意去旅行Tôi không thích xem phimngo5 m4 zung1 ji3 tai2 hei3我唔鍾意睇戲Tôi không hiểu câu hỏi nàyngo5 m4 ming4 ni1 tiu4 man6 tai4我唔明呢條問題Tôi không hiểu câu nàyngo5 m4 ming4 ni1 geoi3我唔明呢句Tôi không hiểu từ nàyngo5 m4 ming4 ni1 go3 zi6我唔明呢個字Tôi uống biango5 jam2 be1 zau2我飲啤酒Tôi uống cà phêngo5 jam2 gaa3 fe1我飲咖啡Tôi uống trà chanhngo5 jam2 ling4 caa4我飲檸茶Tôi uống trà sữango5 jam2 naai5 caa4我飲奶茶Tôi uống nước camngo5 jam2 caang2 zap1我飲橙汁Tôi uống sữa đậu nànhngo5 jam2 dau6 zoeng1我飲豆漿Tôi uống nướcngo5 jam2 seoi2我飲水Tôi uống uyên ương (cà phê pha trà sữa)ngo5 jam2 jyun1 joeng1我飲鴛鴦Tôi ăn thịt gàngo5 sik6 gai1我食雞Tôi ăn điểm tâmngo5 sik6 dim2 sam1我食點心Tôi ăn bánh tart trứngngo5 sik6 daan6 taat1我食蛋撻Tôi ăn bánh mì chiên kiểu Phápngo5 sik6 sai1 do1 si2我食西多士Tôi ăn cơm chiênngo5 sik6 caau2 faan6我食炒飯Tôi ăn mìngo5 sik6 min6我食麵Tôi ăn bánh dứango5 sik6 bo1 lo4 baau1我食菠蘿包Tôi ăn bánh dứa kẹp bơngo5 sik6 bo1 lo4 jau4我食菠蘿油Tôi ăn bánh mì nướngngo5 sik6 do1 si2我食多士Tôi ăn raungo5 sik6 coi3我食菜Tôi cảm thấy hơi lạnhngo5 jau5 di1 dung3我有啲凍Tôi cảm thấy hơi nóngngo5 jau5 di1 jit6我有啲熱Tôi cảm thấy hào hứngngo5 hou2 hing1 fan5我好興奮Tôi cảm thấy vuingo5 hou2 hoi1 sam1我好開心Tôi cảm thấy đóingo5 tou5 ngo6我肚餓Tôi cảm thấy hồi hộpngo5 hou2 gan2 zoeng1我好緊張Tôi cảm thấy buồnngo5 m4 hoi1 sam1我唔開心Tôi cảm thấy khátngo5 hau2 hot3我口渴Tôi cảm thấy mệtngo5 hou2 gui6我好攰Tôi cảm thấy không khỏengo5 m4 syu1 fuk6我唔舒服Tôi cảm thấy lo lắngngo5 hou2 daam1 sam1我好擔心Tôi tan làm lúc sáu giờngo5 luk6 dim2 sau1 gung1我六點收工Tôi quên mang chìa khóango5 m4 gei3 dak1 daai3 so2 si4我唔記得帶鎖匙Tôi quên mang thuốcngo5 m4 gei3 dak1 daai3 joek6我唔記得帶藥Hôm nay tôi chơi rất vuigam1 jat6 zan1 hai6 waan2 dak1 hou2 hoi1 sam1今日真係玩得好開心Tôi đã tự tắt tiếngjyun4 loi4 ngo5 gam6 zo2 zing6 jam1原來我撳咗靜音Tôi cóngo5 jau5我有