Đổi tàu ở Admiraltybằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
喺金鐘轉車
hai2 gam1 zung1 zyun2 ce1
Đổi tàu ở Admiralty
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · ĐI LẠI
Cách nói “Đổi tàu ở Admiralty” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Đổi tàu ở Admiralty
- Chữ Hán phồn thể
- 喺金鐘轉車
- Jyutping
- hai2 gam1 zung1 zyun2 ce1
Xem kỹ câu này
喺金鐘 (hai2 gam1 zung1) nêu Admiralty là địa điểm; 轉車 (zyun2 ce1) là hành động chuyển tàu cần làm ở đó.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người địa phương hoặc nhân viên · Nêu ga chuyển tuyến. Xác định nơi đổi tàu