TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi có thể thêm bạn trên WhatsApp không?ho2 m4 ho2 ji5 gaa1 nei5 WhatsApp aa3可唔可以加你WhatsApp呀?Tôi mượn thang được không?ho2 m4 ho2 ji5 ze3 baa2 tai1 aa3可唔可以借把梯呀Tôi đưa thêm một người bạn được không?ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 daai3 go3 pang4 jau5 lai4我可唔可以帶個朋友嚟Tôi có thể trả bằng một thẻ tín dụng không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 seon3 jung6 kaat1 bei2 cin2 aa3可唔可以用信用卡畀錢呀?Tôi có thể trả bằng thẻ Octopus không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 baat3 daat6 tung1 bei2 cin2 aa3可唔可以用八達通畀錢呀?Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 jin6 gam1 bei2 cin2 aa3可唔可以用現金畀錢呀?tôi có thể thanh toán bằng thẻ Octopus không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 baat3 daat6 tung1可唔可以用八達通?Tôi đăng ký ngay được không?ngo5 zik1 hak1 dang1 gei3 dak1 m4 dak1我即刻登記得唔得?Tôi đổi sang thịt hộp được không?ho2 m4 ho2 ji5 zyun2 caan1 juk6 aa3可唔可以轉餐肉呀?Tôi nạp tiền ở đây được không?ni1 dou6 ho2 m4 ho2 ji5 zang1 zik6 aa3呢度可唔可以增值呀?tôi có thể thử không?ho2 m4 ho2 ji5 si3 haa5可唔可以試吓Tôi có thể dùng một chiếc xe đạp không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 daan1 ce1 aa3可唔可以用單車呀?Tôi có thể dùng một bộ sạc không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 cung1 din6 hei3 aa3可唔可以用充電器呀?Tôi có thể dùng một thẻ tín dụng không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 seon3 jung6 kaat1可唔可以用信用卡Tôi có thể dùng điện thoại không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 din6 waa2 aa3可唔可以用電話呀?Tôi có thể dùng một chiếc ô không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 ze1 aa3可唔可以用遮呀?có thể rẻ hơn không?peng4 di1 dak1 m4 dak1平啲得唔得có sửa kịp không?zing2 m4 zing2 dak1 cit3整唔整得切ngửi thấyman4 dou2聞到biết nóisik1 gong2識講món này có đổi được không?ni1 gin6 ho2 m4 ho2 ji5 wun6 fo3 aa3呢件可唔可以換貨呀?Chúng tôi chia khoản thanh toán được không?ho2 m4 ho2 ji5 fan1 hoi1 bei2 cin2 aa3可唔可以分開畀錢呀?Chúng ta có thể thử bằng điện thoại của tôi để xem nó có thật sự sạc được không?ho2 m4 ho2 ji5 jung6 ngo5 bou6 din6 waa2 si3 haa5 cung1 m4 cung1 dou2 din6可唔可以用我部電話試吓充唔充到電?Bạn có thể thêm tôi trên WhatsApp không?ho2 m4 ho2 ji5 gaa1 ngo5 WhatsApp aa3可唔可以加我WhatsApp呀?Khi rảnh bạn kiểm tra giúp tôi cái này được không?nei5 dak1 haan4 bong1 ngo5 tai2 haa5 aa3你得閒幫我睇吓呀Bạn có thể xuống đây không?nei5 ho2 m4 ho2 ji5 lok6 lai4你可唔可以落嚟?Bạn có thể cho tôi một ly nước nóng không?ho2 m4 ho2 ji5 bei2 bui1 jit6 seoi2 ngo5可唔可以畀杯熱水我bạn cho tôi một ly nước được không?ho2 m4 ho2 ji5 bei2 bui1 seoi2 ngo5可唔可以畀杯水我bạn có thể giúp tôi gọi cảnh sát không?ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 bou3 ging2可唔可以幫我報警Bạn giữ đến tối nay được không?ho2 m4 ho2 ji5 lau4 fo3 dou3 gam1 maan5 aa3可唔可以留貨到今晚呀?Bạn bỏ sữa ra được không?ho2 m4 ho2 ji5 zau2 naai5 aa3可唔可以走奶呀?Bạn bỏ hành lá ra được không?ho2 m4 ho2 ji5 m4 jiu3 cung1 aa3可唔可以唔要蔥呀?Tối nay bạn trông bé được không?nei5 gam1 maan5 ho2 m4 ho2 ji5 cau3 keoi5你今晚可唔可以湊佢Bạn mở cửa giúp tôi được không?bong1 ngo5 hoi1 jat1 hoi1 mun4 aa3幫我開一開門呀bạn có thể nói lại không?ho2 m4 ho2 ji5 gong2 do1 ci3 aa3可唔可以講多次呀?Bạn thấy ảnh không?nei5 tai2 m4 tai2 dou2 zoeng1 soeng2 aa3你睇唔睇到張相呀Bạn gửi lại được không?nei5 ho2 m4 ho2 ji5 zoi3 cyun4 jat1 ci3你可唔可以再傳一次Bạn nói được tiếng Quảng Đông không?nei5 sik1 m4 sik1 gong2 gwong2 dung1 waa2 aa3你識唔識講廣東話呀?bạn có thể … không?ho2 m4 ho2 ji5可唔可以Canadagaa1 naa4 daai6加拿大không thể / không được phépm4 ho2 ji5唔可以không được trả lạim4 teoi3 dak1唔退得không vào đượcjap6 m4 dou2入唔到không nghe rõteng1 m4 cing1 co2聽唔清楚không làm đượcm4 dou2唔到không mở đượchoi1 m4 dou2開唔到không nhớ đượcm4 gei3 dak1唔記得không nhìn thấytai2 m4 dou2睇唔到