TỪ VÀ CÂU
Tìm một từ
cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Tìm từ. Nghe phát âm. Dùng theo cách của bạn.
2514 mục
Tôi có thể về nhàngo5 ho2 ji5 faan1 uk1 kei2我可以返屋企Tôi có thể đi mua sắmngo5 ho2 ji5 haang4 gaai1我可以行街Tôi có thể đi biểnngo5 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1我可以去沙灘Tôi có thể đến phòng tập thể dụcngo5 ho2 ji5 heoi3 gin6 san1 sat1我可以去健身室Tôi có thể đi làmngo5 ho2 ji5 faan1 gung1我可以返工Tôi có thể học tiếng Quảng Đôngngo5 ho2 ji5 hok6 gwong2 dung1 waa2我可以學廣東話Tôi có thể luyện tiếng Quảng Đôngngo5 ho2 ji5 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2我可以練習廣東話Tôi có thể nghỉ ngơingo5 ho2 ji5 jau1 sik1我可以休息Tôi có thể hát karaokengo5 ho2 ji5 coeng3 kei1我可以唱KTôi ngửi thấy mùi gasngo5 man4 dou2 mui4 hei3 mei6我聞到煤氣味Tôi ngửi thấy mùi khói. Đừng đi thang máy; hãy đi cầu thang bộ.ngo5 man4 dou2 jin1 mei6 ngo5 dei6 m4 hou2 daap3 sing1 gong3 gei1 haang4 lau4 tai1 lok6 heoi3我聞到煙味,我哋唔好搭升降機,行樓梯落去。Tôi biết nói tiếng Quảng Đôngngo5 sik1 gong2 gwong2 dung1 waa2我識講廣東話Tôi biết nói tiếng Anhngo5 sik1 gong2 jing1 man4我識講英文Tôi biết nói tiếng Quan Thoạingo5 sik1 gong2 pou2 tung1 waa2我識講普通話Tôi có thể họcngo5 ho2 ji5 wan1 syu1我可以溫書Tôi có thể đi taxingo5 ho2 ji5 daap3 dik1 si2我可以搭的士Tôi có thể chụp ảnhngo5 ho2 ji5 jing2 soeng2我可以影相Tôi có thể du lịchngo5 ho2 ji5 heoi3 leoi5 hang4我可以去旅行Tôi có thể tham quan bảo tàngngo5 ho2 ji5 heoi3 bok3 mat6 gun2我可以去博物館Tôi có thể xem phimngo5 ho2 ji5 tai2 hei3我可以睇戲Tôi không vào được tài khoảnngo5 jap6 m4 dou2 go3 zoeng3 wu6我入唔到個帳戶Tôi không thể mua thực phẩmngo5 m4 ho2 ji5 maai5 sung3我唔可以買餸Tôi không thể mua cái nàyngo5 m4 ho2 ji5 maai5 ni1 go3我唔可以買呢個Tôi không thể nấu ănngo5 m4 ho2 ji5 zyu2 faan6我唔可以煮飯Tôi không thể nhảy múango5 m4 ho2 ji5 tiu3 mou5我唔可以跳舞Tôi không thể uống cà phêngo5 m4 ho2 ji5 jam2 gaa3 fe1我唔可以飲咖啡Tôi không thể ănngo5 m4 ho2 ji5 sik6 faan6我唔可以食飯Tôi không thể tập thể dụcngo5 m4 ho2 ji5 zou6 wan6 dung6我唔可以做運動Tôi không tìm thấy con traingo5 wan2 m4 dou2 ngo5 go3 zai2我搵唔到我個仔Tôi không thể đi ăn điểm tâmngo5 m4 ho2 ji5 jam2 caa4我唔可以飲茶Tôi không thể đi bộ đường dàingo5 m4 ho2 ji5 haang4 saan1我唔可以行山Tôi không thể về nhàngo5 m4 ho2 ji5 faan1 uk1 kei2我唔可以返屋企Tôi không thể đi mua sắmngo5 m4 ho2 ji5 haang4 gaai1我唔可以行街Tôi không thể đi biểnngo5 m4 ho2 ji5 heoi3 saa1 taan1我唔可以去沙灘Tôi không thể đến phòng tập thể dụcngo5 m4 ho2 ji5 heoi3 gin6 san1 sat1我唔可以去健身室Tôi không thể đi làmngo5 m4 ho2 ji5 faan1 gung1我唔可以返工Tôi không nghe thấy bạnngo5 teng1 m4 dou2 nei5 gong2 je5我聽唔到你講嘢Tôi nghe bạn không rõngo5 teng1 m4 cing1 co2 aa3我聽唔清楚呀Tôi không thể học tiếng Quảng Đôngngo5 m4 ho2 ji5 hok6 gwong2 dung1 waa2我唔可以學廣東話Đến 7 giờ 30 tôi mới đượccat1 dim2 bun3 sin1 dak1 aa3七點半先得呀Tôi không thể luyện tiếng Quảng Đôngngo5 m4 ho2 ji5 lin6 zaap6 gwong2 dung1 waa2我唔可以練習廣東話Tôi không nhớ tên thuốc và không muốn uống thuốc bừa. Với những triệu chứng này, tôi có nên đi khám bác sĩ không?ngo5 m4 gei3 dak1 go3 meng2 jau6 m4 soeng2 lyun6 sik6 gam2 joeng6 hai6 mai6 jing1 goi1 heoi3 tai2 ji1 sang1我唔記得個名,又唔想亂食。咁樣係咪應該去睇醫生?Tôi không thể nghỉ ngơingo5 m4 ho2 ji5 jau1 sik1我唔可以休息Tôi không thể hát karaokengo5 m4 ho2 ji5 coeng3 kei1我唔可以唱KTôi không thể họcngo5 m4 ho2 ji5 wan1 syu1我唔可以溫書Tôi không thể đi taxingo5 m4 ho2 ji5 daap3 dik1 si2我唔可以搭的士Tôi không thể chụp ảnhngo5 m4 ho2 ji5 jing2 soeng2我唔可以影相Tôi không thể du lịchngo5 m4 ho2 ji5 heoi3 leoi5 hang4我唔可以去旅行