我有護照同住址證明
ngo5 jau5 wu6 ziu3 tung4 zyu6 zi2 zing3 ming4
Tôi có hộ chiếu và giấy chứng minh địa chỉ
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我有護照
ngo5 jau5 wu6 ziu3
Tôi có hộ chiếu
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 我有護照 để nói bạn có gì bên mình; thay 有 bằng 冇 khi không có món đó.
我有護照同住址證明
ngo5 jau5 wu6 ziu3 tung4 zyu6 zi2 zing3 ming4
Tôi có hộ chiếu và giấy chứng minh địa chỉ
我有護照同申請表
ngo5 jau5 wu6 ziu3 tung4 san1 cing2 biu2
Tôi có hộ chiếu và đơn đăng ký của tôi
Bạn có hộ chiếu
你有護照
nei5 jau5 wu6 ziu3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ có hộ chiếu
佢哋有護照
keoi5 dei6 jau5 wu6 ziu3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi có hộ chiếu
我哋有護照
ngo5 dei6 jau5 wu6 ziu3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.