今日我有時間
gam1 jat6 ngo5 jau5 si4 gaan3
Hôm nay, Tôi có thời gian.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我有時間
ngo5 jau5 si4 gaan3
Tôi có thời gian
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
我有時間 nghĩa là bạn có thời gian rảnh; câu này có thể giải thích vì sao bạn giúp được.
今日我有時間
gam1 jat6 ngo5 jau5 si4 gaan3
Hôm nay, Tôi có thời gian.
我有時間,你呢?
ngo5 jau5 si4 gaan3 nei5 ne1
Tôi có thời gian. Còn bạn?
Bạn có thời gian
你有時間
nei5 jau5 si4 gaan3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi có thời gian
我哋有時間
ngo5 dei6 jau5 si4 gaan3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Họ có thời gian
佢哋有時間
keoi5 dei6 jau5 si4 gaan3
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.