Tôi có một chị gáibằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我有一個家姐
ngo5 jau5 jat1 go3 gaa1 ze1
Tôi có một chị gái
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · TRÒ CHUYỆN HẰNG NGÀY
Cách nói “Tôi có một chị gái” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Tôi có một chị gái
- Chữ Hán phồn thể
- 我有一個家姐
- Jyutping
- ngo5 jau5 jat1 go3 gaa1 ze1
Xem kỹ câu này
一個家姐 (jat1 go3 gaa1 ze1) đếm một chị gái. 家姐 (gaa1 ze1) chỉ rõ chị gái lớn tuổi hơn mình, nên chỉ dịch là ‘chị/em gái’ sẽ mất chi tiết đó.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Bạn mới · Kể về gia đình. Giới thiệu từ chỉ chị gái trong tiếng Quảng Đông