今日我有訂位
gam1 jat6 ngo5 jau5 deng6 wai2
Hôm nay, Tôi đã đặt chỗ.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我有訂位
ngo5 jau5 deng6 wai2
Tôi đã đặt chỗ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 我有訂位 khi đến nhà hàng; 訂位 chỉ việc đặt chỗ, không phải chiếc ghế cụ thể.
今日我有訂位
gam1 jat6 ngo5 jau5 deng6 wai2
Hôm nay, Tôi đã đặt chỗ.
我有訂位,你呢?
ngo5 jau5 deng6 wai2 nei5 ne1
Tôi đã đặt chỗ. Còn bạn?
Họ đã đặt chỗ
佢哋有訂位
keoi5 dei6 jau5 deng6 wai2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Chúng tôi đã đặt chỗ
我哋有訂位
ngo5 dei6 jau5 deng6 wai2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.
Bạn đã đặt chỗ
你有訂位
nei5 jau5 deng6 wai2
Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.