間舖頭未開。
gaan1 pou3 tau2 mei6 hoi1
Cửa hàng chưa mở.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
舖頭
pou3 tau2
cửa hàng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
舖頭 là từ thường dùng cho cửa hàng; dùng 間 khi đếm hoặc chỉ một cửa hàng.
間舖頭未開。
gaan1 pou3 tau2 mei6 hoi1
Cửa hàng chưa mở.
呢間舖頭賣衫。
ni1 gaan1 pou3 tau2 maai6 saam1
Cửa hàng này bán quần áo.