我去商場。
ngo5 heoi3 soeng1 coeng4
Tôi đến trung tâm mua sắm.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
商場
soeng1 coeng4
trung tâm mua sắm
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
商場 là trung tâm nhiều cửa hàng; một cửa hàng riêng thường là 舖頭 hoặc 商店.
我去商場。
ngo5 heoi3 soeng1 coeng4
Tôi đến trung tâm mua sắm.
商場幾點閂?
soeng1 coeng4 gei2 dim2 saan1
Trung tâm đóng lúc mấy giờ?