星期六出唔出嚟呀
sing1 kei4 luk6 ceot1 m4 ceot1 lai4 aa3
Thứ Bảy bạn muốn đi chơi không?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
星期六
sing1 kei4 luk6
thứ Bảy
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
星期六 là thứ Bảy; đặt trước động từ khi hẹn kế hoạch.
星期六出唔出嚟呀
sing1 kei4 luk6 ceot1 m4 ceot1 lai4 aa3
Thứ Bảy bạn muốn đi chơi không?
我星期六得閒。
ngo5 sing1 kei4 luk6 dak1 haan4
Tôi rảnh thứ Bảy.