我想寄呢件包裹
ngo5 soeng2 gei3 ni1 gin6 baau1 gwo2
Tôi muốn gửi bưu kiện này
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
寄
gei3
gửi (qua bưu điện)
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
寄 dùng gửi thư hoặc bưu kiện; 去 có thể dẫn nơi đến sau động từ.
我想寄呢件包裹
ngo5 soeng2 gei3 ni1 gin6 baau1 gwo2
Tôi muốn gửi bưu kiện này
我聽日寄信。
ngo5 ting1 jat6 gei3 seon3
Mai tôi gửi thư.