我要一籠蝦餃。
ngo5 jiu3 jat1 lung4 haa1 gaau2
Tôi muốn một xửng há cảo tôm.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
蝦餃
haa1 gaau2
Há cảo tôm
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
蝦餃 là há cảo tôm; 籠 đếm xửng chứ không phải từng chiếc.
我要一籠蝦餃。
ngo5 jiu3 jat1 lung4 haa1 gaau2
Tôi muốn một xửng há cảo tôm.
蝦餃好食。
haa1 gaau2 hou2 sik6
Há cảo tôm ngon.