Chuyển đến nội dung
Canto School

Hải sảnbằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

海鮮

hoi2 sin1

hải sản

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

Khi nào dùng

海鮮 chỉ hải sản nói chung; khi chọn món cụ thể hãy nêu tên cá hoặc sò.

Ví dụ

我唔食海鮮。

ngo5 m4 sik6 hoi2 sin1

Tôi không ăn hải sản.

呢度有冇海鮮?

ni1 dou6 jau5 mou5 hoi2 sin1

Ở đây có hải sản không?