我去學校。
ngo5 heoi3 hok6 haau6
Tôi đến trường.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
學校
hok6 haau6
trường học
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
學校 là trường như cơ sở hoặc địa điểm; đi học thường nói 返學.
我去學校。
ngo5 heoi3 hok6 haau6
Tôi đến trường.
學校喺附近。
hok6 haau6 hai2 fu6 gan6
Trường ở gần đây.