我嚟自新加坡
ngo5 lai4 zi6 san1 gaa1 bo1
Tôi đến từ Singapore
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
新加坡
san1 gaa1 bo1
Singapore
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
新加坡 là Singapore; 嚟自新加坡 nói xuất xứ, 去新加坡 nói đến đó.
我嚟自新加坡
ngo5 lai4 zi6 san1 gaa1 bo1
Tôi đến từ Singapore
我去新加坡。
ngo5 heoi3 san1 gaa1 bo1
Tôi đi Singapore.